learnt
/lə:n/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (quá khứ và quá khứ phân từ của "learn"):
- Đã học, đã học tập, đã nghiên cứu: Chỉ hành động đã tiếp thu kiến thức, kỹ năng hoặc thông tin mới trong quá khứ.
- Đã nghe thấy, đã được biết: Chỉ việc đã nhận được hoặc biết đến một thông tin nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- She learnt to play the piano when she was a child. (Cô ấy đã học chơi piano khi còn nhỏ.)
- I learnt a lot from that online course. (Tôi đã học được rất nhiều từ khóa học trực tuyến đó.)
- We learnt about the accident from the news. (Chúng tôi đã biết về vụ tai nạn từ bản tin.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to have learnt": đã học được, đã biết (dùng trong các thì hoàn thành).
- He has learnt his lesson after the failure. (Anh ấy đã học được bài học sau thất bại.)
- "to be learnt": được học, được biết đến (dạng bị động).
- This skill can be learnt through practice. (Kỹ năng này có thể được học qua thực hành.)
Biến thể và từ gần giống
- Learn (v): học, học tập (dạng nguyên thể).
- Children learn languages quickly. (Trẻ em học ngôn ngữ rất nhanh.)
- Learned (adj): uyên bác, có học thức.
- He is a learned professor. (Ông ấy là một giáo sư uyên bác.)
- Learner (n): người học.
- She is a fast learner. (Cô ấy là một người học nhanh.)
Từ đồng nghĩa
- Mastered: đã nắm vững, thành thạo.
- Acquired: đã thu nhận, tiếp thu được.
- Discovered: đã khám phá ra, phát hiện ra.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Lưu ý: Các cụm động từ thường được hình thành với động từ nguyên thể "learn".) - Learn from: học từ (ai/điều gì). - We should learn from our mistakes. (Chúng ta nên học từ những sai lầm của mình.) - Learn of/about: biết về, nghe về (một sự việc). - I was sad to learn of his passing. (Tôi rất buồn khi biết về việc ông ấy qua đời.)
Thành ngữ liên quan
- Learn the ropes: học hỏi những điều cơ bản, học việc.
- It took her a month to learn the ropes at the new job. (Cô ấy mất một tháng để học việc ở công việc mới.)
- Learn one's lesson: học được bài học (thường là từ một trải nghiệm tiêu cực).
- After failing the exam, he finally learnt his lesson and started studying seriously. (Sau khi trượt kỳ thi, cuối cùng anh ấy đã học được bài học và bắt đầu học hành nghiêm túc.)
ngoại động từ learnt /lə:nt/
- học, học tập, nghiên cứu
- nghe thất, được nghe, được biết
- to learn a piece of news from someonebiết tin qua ai
- (từ cổ,nghĩa cổ);(đùa cợt), guộc duỵu âm phâng nội động từ
- học, học tập
Idioms
- to learn by hearthọc thuộc lòng
- to learn by ratehọc vẹt
- I am (have) yet to learntôi chưa biết như thế nào, để còn xem đã