leatherwood

leatherwood

A hiker uses a leatherwood branch to secure a tent rope.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây dây gai (ở miền đông Bắc Mỹ): Một loại cây bụi rụng , cành dẻo dai, vỏ cây dễ uốn, hoa nhỏ màu vàng.
    • Cây mộc lan (ở miền đông nam Hoa Kỳ đến Tây Ấn Brazil): Một loại cây bụi hoặc cây nhỏ, được trồng các chùm hoa trắng mảnh mai tán màu cam đỏ thẫm.
dụ sử dụng
  • (Cây bụi dây gai nổi tiếng với những cành dẻo dai, linh hoạt.)
  • (Cây dây gai thường được dùng trong đan rổ vỏ cây dễ uốn của .)
  • (Cây mộc lan ở miền đông nam Hoa Kỳ những bông hoa trắng đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Leatherwood còn được gọi là "moosewood" hoặc "wicopy" trong một số vùng, đặc biệt Bắc Mỹ.
  • Trong lịch sử, vỏ cây dây gai được người bản địa dùng để làm dây thừng đan lát nhờ độ bền tính linh hoạt.
Biến thể từ gần giống
  • Leathery (adj): giống da, dai như da.
    • The leathery bark of the tree is very durable. (Vỏ cây dây gai dai như da rất bền.)
  • Leatherwood (không biến thể chính thức, nhưng có thể được viết "leather-wood" trong văn bản ).
Từ đồng nghĩa
  • Moosewood: tên gọi khác của cây dây gaiBắc Mỹ.
  • Wicopy: tên gọi địa phương khác.
  • Bastwood: đôi khi dùng để chỉ cây vỏ dùng làm dây thừng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "leatherwood".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "leatherwood".