leaved

/li:vd/
Học thuật
Thân thiện
leaved

A four-leaved clover grows in the green grass.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • : Mô tả một cây hoặc thực vật , thường được sử dụng để chỉ tình trạng hoặc đặc điểm của .
    • cánh (cửa): (Nghĩa ít phổ biến hơn) Mô tả một cánh cửa các tấm chắn hoặc phần mở tương tự như .
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The path was shaded by a beautifully leaved oak tree. (Con đường được che bóng bởi một cây sồi tán đẹp.)
    • In spring, the once bare branches become fully leaved. (Vào mùa xuân, những cành cây trơ trụi trở nên phủ đầy .)
    • The old cabinet had a leaved door that could be folded back. (Chiếc tủ một cánh cửa dạng có thể gập lại được.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thường được dùng trong từ ghép: Từ này hiếm khi đứng một mình. phổ biến nhất khi được kết hợp với một tính từ khác (thường một từ chỉ số lượng, kích thước hoặc hình dạng) để tạo thành một tính từ ghép mô tả cụ thể loại .
    • A broad-leaved plant. (Một loại cây rộng.)
    • The four-leaved clover is considered lucky. (Cỏ bốn được coi may mắn.)
    • They admired the silver-leaved foliage. (Họ ngắm nhìn tán màu bạc.)
Biến thể từ gần giống
  • Leafed (tính từ): dạng phổ biến thường được ưa dùng hơn "leaved" với nghĩa " ". Hai từ này có thể thay thế cho nhau.
    • A leafed branch. (Một cành cây .)
  • Leafy (tính từ): nhiều ; phủ đầy cây cối.
    • A leafy suburb. (Một vùng ngoại ô nhiều cây xanh.)
  • Leafless (tính từ): Không , trụi .
    • The leafless trees in winter. (Những cái cây trụi vào mùa đông.)
Từ đồng nghĩa
  • Foliaged (tính từ): tán . (Từ trang trọng hơn)
    • A densely foliaged area. (Một khu vực tán rậm rạp.)
Lưu ý
  • "Leaved" vs. "Left": Cần phân biệt tính từ "leaved" (/li:vd/) với dạng quá khứ phân từ quá khứ của động từ "leave" (rời đi) "left" (/left/). Ngữ cảnh chìa khóa để phân biệt.
    • The tree is leaved. (Cái cây .)
    • He left the room. (Anh ấy đã rời khỏi phòng.)
leaved

A four-leaved clover grows in the green grass.

tính từ
  1. cánh (cửa)