leafed

Học thuật
Thân thiện
leafed

The broad-leafed plant grows in the shaded part of the garden.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • : Mô tả một cây, cây bụi hoặc thực vật .
    • những đặc điểm xác định nào đó về (thường được sử dụng trong từ ghép): Mô tả loại cụ thể, số lượng , hoặc tình trạng của , thường kết hợp với một từ khác ( dụ: broad-leafed).
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The plant is fully leafed and looks very healthy. (Cây đã đầy đủ trông rất khỏe mạnh.)
    • In spring, the trees become leafed again. (Vào mùa xuân, cây cối lại .)
    • We planted a broad-leafed shrub in the garden. (Chúng tôi đã trồng một bụi cây rộng trong vườn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "fully leafed": đầy đủ, phát triển hoàn toàn.
    • The vine is now fully leafed and provides good shade. (Cây nho giờ đã đầy đủ tạo bóng mát tốt.)
  • "newly leafed": mới ra , vừa mọc non.
    • The newly leafed branches were a bright green. (Những cành cây mới ra màu xanh tươi sáng.)
Biến thể từ gần giống
  • Leafy (adj): nhiều , um tùm .
    • We walked down a leafy avenue. (Chúng tôi đi bộ dọc một đại lộ nhiều cây xanh.)
  • Leafless (adj): không , trụi .
    • The leafless trees stood against the winter sky. (Những cái cây trụi đứng sừng sững dưới bầu trời mùa đông.)
Từ đồng nghĩa
  • Foliaged: tán (từ trang trọng hơn).
  • In leaf: đang , đang ra (thường dùng để mô tả trạng thái).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng cho tính từ 'leafed')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với tính từ 'leafed')

leafed

The broad-leafed plant grows in the shaded part of the garden.

Adjective
  1. ; hay những đặc điểm xác định nào đó (thường được sử dụng trong từ ghép)
    • broad-leafed
      rộng