leafed

Adjective
  1. ; hay những đặc điểm xác định nào đó (thường được sử dụng trong từ ghép)
    • broad-leafed
      rộng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

leafed
The broad-leafed plant grows in the shaded part of the garden.