leering

Học thuật
Thân thiện
leering

A man in a dark alley gives a leering look to a passerby.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bóng gió dâm dật, đểu cáng: Miêu tả một cái nhìn (thường liếc mắt) thể hiện sự ham muốn tình dục một cách thô tục, thiếu tôn trọng đầy ác ý.
    • Quỷ quyệt, ranh mãnh: Miêu tả một cái nhìn thể hiện sự hiểu biết xấu xa, mưu mô hoặc ý định độc hại một cách kín đáo.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He gave her a leering smile that made her uncomfortable. (Anh ta nở một nụ cười với ánh mắt bóng gió khiến ấy khó chịu.)
    • The villain in the movie was characterized by his leering gaze. (Kẻ phản diện trong phim được đặc trưng bởi cái nhìn quỷ quyệt của hắn.)
    • She felt disgusted by the leering comments from the strangers. ( ấy cảm thấy kinh tởm trước những lời bình luận với ý đồ dâm ô từ những kẻ lạ mặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a leering look/glance/smile": Một cái nhìn/liếc mắt/nụ cười đầy ác ý dâm dật. Cụm này thường dùng để mô tả trực tiếp hành vi.
    • He avoided making eye contact, afraid of receiving another leering look. (Anh ấy tránh nhìn thẳng vào mắt, sợ phải nhận thêm một cái liếc mắt đểu cáng nữa.)
Biến thể từ gần giống
  • To leer (động từ): Liếc mắt một cách dâm dật, đểu cáng.
    • The man leered at her from across the bar. (Người đàn ông liếc nhìn ấy một cách dâm dật từ phía bên kia quầy bar.)
  • Leer (danh từ): Cái nhìn, cái liếc mắt dâm dật, đểu cáng.
    • She responded to his leer with a cold stare. ( ấy đáp lại cái nhìn dâm ô của hắn bằng một ánh mắt lạnh lùng.)
Từ đồng nghĩa
  • Lascivious: Dâm dật, dâm đãng (nhấn mạnh sự ham muốn tình dục thô tục).
  • Suggestive: Gợi ý, ám chỉ (có thể ít tiêu cực hơn, nhưng trong ngữ cảnh này mang nghĩa gợi ý tình dục không phù hợp).
  • Sly: Quỷ quyệt, ranh mãnh (nhấn mạnh sự xảo quyệt, có thể không liên quan đến tình dục).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "leering".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "leering".

leering

A man in a dark alley gives a leering look to a passerby.

Adjective
  1. (cái liếc mắt) bóng gió dâm dật, đểu cáng quỷ quyệt
  2. biểu lộ ác ý hay sự ranh mãnh, quỷ quyệt trong cái liếc mắt

Từ tương tự

Từ gần giống