leering

Adjective
  1. (cái liếc mắt) bóng gió dâm dật, đểu cáng quỷ quyệt
  2. biểu lộ ác ý hay sự ranh mãnh, quỷ quyệt trong cái liếc mắt

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ gần giống

leering
A man in a dark alley gives a leering look to a passerby.