lowering
/'louəriɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Hành động hạ xuống, việc làm giảm: Chỉ hành động làm cho một vật gì đó di chuyển xuống vị trí thấp hơn hoặc giảm đi về mức độ, số lượng, hoặc cường độ.
- Sự hạ thấp: Chỉ việc làm cho mức độ, vị trí, hoặc giá trị trở nên thấp hơn.
Tính từ:
- Cau lại, đe dọa: Dùng để miêu tả vẻ mặt cau có, khó chịu hoặc có vẻ đe dọa.
- Tối sầm, u ám: Dùng để miêu tả bầu trời hoặc mây trở nên tối và có vẻ như sắp có mưa bão.
- Làm suy yếu: (Ít phổ biến hơn) Chỉ việc làm cho cơ thể hoặc sức khỏe trở nên yếu đi.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The lowering of the flag at sunset is a daily ritual. (Việc hạ cờ vào lúc hoàng hôn là một nghi thức hàng ngày.)
- The government announced a lowering of taxes for middle-income families. (Chính phủ thông báo việc giảm thuế cho các gia đình thu nhập trung bình.)
Tính từ:
- He walked in with a lowering expression after hearing the bad news. (Anh ấy bước vào với vẻ mặt cau có sau khi nghe tin xấu.)
- We should head back; those are lowering clouds and it might rain soon. (Chúng ta nên quay lại; đám mây kia trông thật u ám và trời có thể sắp mưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A lowering sky": Bầu trời tối sầm, u ám (báo hiệu thời tiết xấu).
- Sailors watched the lowering sky with concern. (Các thủy thủ nhìn bầu trời u ám với sự lo lắng.)
Biến thể và từ gần giống
- Lower (động từ): hạ xuống, giảm xuống.
- Please lower your voice. (Xin hãy hạ giọng xuống.)
- Low (tính từ): thấp.
- The table is too low for me. (Cái bàn này quá thấp đối với tôi.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: reduction (sự giảm), decrease (sự sụt giảm), drop (sự rơi xuống).
- Tính từ (vẻ mặt): scowling (cau có), gloomy (ảm đạm), threatening (đe dọa).
- Tính từ (bầu trời): overcast (u ám), darkening (tối dần), stormy (có bão).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Lower oneself: Tự hạ mình, làm điều gì đó mà mình cho là không xứng đáng.
- He wouldn't lower himself to argue with them. (Anh ấy sẽ không tự hạ mình để tranh cãi với họ.)
Thành ngữ liên quan
- To look lowering: Trông có vẻ cau có/đe dọa.
- The manager looked lowering when he saw the report. (Người quản lý trông có vẻ cau có khi nhìn thấy báo cáo.)
tính từ
- làm yếu, làm suy (cơ thể)
tính từ
- cau lại; có vẻ đe doạ (vẻ mặt)
- tối sầm (trời, mây)