lowering

/'louəriɳ/
Học thuật
Thân thiện
lowering

The lowering sky made the afternoon feel like evening.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Hành động hạ xuống, việc làm giảm: Chỉ hành động làm cho một vật đó di chuyển xuống vị trí thấp hơn hoặc giảm đi về mức độ, số lượng, hoặc cường độ.
    • Sự hạ thấp: Chỉ việc làm cho mức độ, vị trí, hoặc giá trị trở nên thấp hơn.
  2. Tính từ:

    • Cau lại, đe dọa: Dùng để miêu tả vẻ mặt cau có, khó chịu hoặc có vẻ đe dọa.
    • Tối sầm, u ám: Dùng để miêu tả bầu trời hoặc mây trở nên tối có vẻ như sắp mưa bão.
    • Làm suy yếu: (Ít phổ biến hơn) Chỉ việc làm cho cơ thể hoặc sức khỏe trở nên yếu đi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The lowering of the flag at sunset is a daily ritual. (Việc hạ cờ vào lúc hoàng hôn một nghi thức hàng ngày.)
    • The government announced a lowering of taxes for middle-income families. (Chính phủ thông báo việc giảm thuế cho các gia đình thu nhập trung bình.)
  • Tính từ:

    • He walked in with a lowering expression after hearing the bad news. (Anh ấy bước vào với vẻ mặt cau có sau khi nghe tin xấu.)
    • We should head back; those are lowering clouds and it might rain soon. (Chúng ta nên quay lại; đám mây kia trông thật u ám trời có thể sắp mưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A lowering sky": Bầu trời tối sầm, u ám (báo hiệu thời tiết xấu).
    • Sailors watched the lowering sky with concern. (Các thủy thủ nhìn bầu trời u ám với sự lo lắng.)
Biến thể từ gần giống
  • Lower (động từ): hạ xuống, giảm xuống.
    • Please lower your voice. (Xin hãy hạ giọng xuống.)
  • Low (tính từ): thấp.
    • The table is too low for me. (Cái bàn này quá thấp đối với tôi.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: reduction (sự giảm), decrease (sự sụt giảm), drop (sự rơi xuống).
  • Tính từ (vẻ mặt): scowling (cau có), gloomy (ảm đạm), threatening (đe dọa).
  • Tính từ (bầu trời): overcast (u ám), darkening (tối dần), stormy ( bão).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Lower oneself: Tự hạ mình, làm điều đó mình cho không xứng đáng.
    • He wouldn't lower himself to argue with them. (Anh ấy sẽ không tự hạ mình để tranh cãi với họ.)
Thành ngữ liên quan
  • To look lowering: Trông có vẻ cau có/đe dọa.
    • The manager looked lowering when he saw the report. (Người quản lý trông có vẻ cau có khi nhìn thấy báo cáo.)
lowering

The lowering sky made the afternoon feel like evening.

tính từ
  1. làm yếu, làm suy (cơ thể)
tính từ
  1. cau lại; có vẻ đe doạ (vẻ mặt)
  2. tối sầm (trời, mây)

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống