lefty
/'lefti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (từ Mỹ, nghĩa Mỹ, thông tục):
- Người thuận tay trái: Một người có xu hướng tự nhiên sử dụng tay trái để thực hiện các hoạt động chính như viết, ném bóng, hoặc cầm dụng cụ.
- Người có tư tưởng cấp tiến, tự do (thường dùng trong chính trị, mang tính không chính thức): Trong ngữ cảnh chính trị Mỹ, từ này đôi khi được dùng một cách không chính thức để chỉ người có quan điểm tự do hoặc cấp tiến.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (người thuận tay trái):
- My sister is a lefty, so she needs special scissors. (Chị tôi là người thuận tay trái, vì vậy chị ấy cần loại kéo đặc biệt.)
- The team's best pitcher is a lefty. (Tay ném bóng chính giỏi nhất của đội là một người thuận tay trái.)
Danh từ (nghĩa chính trị, không chính thức):
- Some of his policies made him popular with the lefties in the party. (Một số chính sách của ông ấy khiến ông được những người cấp tiến trong đảng ưa thích.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A lefty advantage": Lợi thế của người thuận tay trái, thường dùng trong thể thao khi đối thủ khó đoán hướng tấn công.
- In boxing, his lefty advantage confused many opponents. (Trong quyền anh, lợi thế thuận tay trái của anh ấy đã làm nhiều đối thủ bối rối.)
Biến thể và từ gần giống
Left-hander (n): Người thuận tay trái (cách nói trang trọng/trung lập hơn "lefty").
- He is a talented left-hander in baseball. (Anh ấy là một tay ném bóng chày thuận tay trái tài năng.)
Southpaw (n): (Thông tục) Người thuận tay trái, đặc biệt là vận động viên, tay đấm trong quyền anh.
- The southpaw pitcher has a very fast ball. (Tay ném bóng chày thuận tay trái có cú ném bóng rất nhanh.)
Từ đồng nghĩa
- Left-handed person: Người thuận tay trái (cách diễn đạt mô tả trung lập).
- Liberal: Người tự do (trong chính trị, nghĩa tương đương với cách dùng không chính thức của "lefty").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "lefty" là danh từ, không có phrasal verb đi kèm.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "lefty".)
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) người thuận tay trái