lefty

/'lefti/
danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) người thuận tay trái

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

lefty
The lefty winds up to throw a pitch from the mound.