southpaw
/'sauθpɔ:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Người thuận tay trái, đặc biệt trong thể thao: Một vận động viên, thường là vận động viên quyền Anh hoặc vận động viên ném bóng chày, sử dụng tay trái làm tay chủ đạo.
- Người thuận tay trái nói chung: (Thông tục) Một người có xu hướng sử dụng tay trái nhiều hơn tay phải trong các hoạt động.
Tính từ:
- Thuận tay trái: Mô tả một vận động viên hoặc người nào đó sử dụng tay trái làm tay chủ yếu, đặc biệt trong các môn thể thao.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The team's new pitcher is a talented southpaw. (Tay ném mới của đội là một người thuận tay trái tài năng.)
- In boxing, a southpaw has a different stance than a right-handed fighter. (Trong quyền Anh, một võ sĩ thuận tay trái có tư thế đứng khác với võ sĩ thuận tay phải.)
Tính từ:
- He is a southpaw pitcher with a very fast ball. (Anh ấy là một tay ném thuận tay trái với cú ném bóng rất nhanh.)
- The southpaw batter surprised the opposing team. (Tay đánh bóng thuận tay trái đã làm đội đối thủ bất ngờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Southpaw stance": Tư thế đứng thuận tay trái, thường thấy trong quyền Anh, nơi tay phải và chân phải ở phía trước.
- He adopted a southpaw stance to confuse his opponent. (Anh ta sử dụng tư thế thuận tay trái để làm đối thủ bối rối.)
"Southpaw advantage": Lợi thế của người thuận tay trái, thường do sự hiếm gặp tương đối khiến đối thủ thuận tay phải khó đối phó hơn.
- Many coaches believe there is a southpaw advantage in combat sports. (Nhiều huấn luyện viên tin rằng có một lợi thế dành cho người thuận tay trái trong các môn thể thao đối kháng.)
Biến thể và từ gần giống
Left-hander (n): Người thuận tay trái (từ thông dụng và trang trọng hơn).
- She is the only left-hander in her family. (Cô ấy là người duy nhất thuận tay trái trong gia đình.)
Left-handed (adj): Thuận tay trái.
- He writes with his left-handed. (Anh ấy viết bằng tay trái.)
Từ đồng nghĩa
- Left-hander: Người thuận tay trái.
- Left-handed pitcher: Tay ném bóng chày thuận tay trái (nghĩa hẹp trong bóng chày).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến từ "southpaw")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "southpaw")
tính từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thể dục,thể thao), (từ lóng) chơi tay trái, thuận tay trái
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thể dục,thể thao), (từ lóng) người chơi tay trái