left-slanting

Học thuật
Thân thiện
left-slanting

The teacher wrote a left-slanting note on the chalkboard.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • chữ viết ngả về phía sau, ngả về phía tay trái: Dùng để mô tả kiểu chữ viết tay trong đó các nét chữ nghiêng về phía bên trái, tức là ngược hướng với kiểu nghiêng thông thường (về bên phải). Đây một đặc điểm nhận dạng chữ viết.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Her handwriting is very distinctive because it is left-slanting. (Chữ viết tay của ấy rất đặc biệt ngả về phía tay trái.)
    • Graphologists sometimes analyze left-slanting writing as a personality trait. (Các nhà nghiên cứu chữ viết đôi khi phân tích chữ viết ngả về phía sau như một đặc điểm tính cách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân tích chữ viết (Thư bút học): Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh phân tích chữ viết tay để mô tả một đặc điểm cụ thể, có thể liên quan đến các đặc điểm tâm lý hoặc tính cách của người viết.
    • A consistent left-slanting script is relatively rare. (Kiểu chữ viết nhất quán ngả về phía trái tương đối hiếm.)
Biến thể từ gần giống
  • Backhand (adj, n): Một thuật ngữ khác trong chữ viết tay để chỉ kiểu chữ nghiêng về bên trái.
    • He writes in a backhand style. (Anh ấy viết theo kiểu chữ ngả về sau.)
  • Backward-slanting (adj): Nghiêng về phía sau (cùng nghĩa với "left-slanting").
  • Right-slanting (adj): chữ viết ngả về phía trước, ngả về phía tay phải (nghĩa trái ngược).
Từ đồng nghĩa
  • Backward-sloping: độ dốc về phía sau.
  • Reverse italic: Nghiêng ngược (so với kiểu nghiêng thông thường).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) cụ thể nào liên quan trực tiếp đến tính từ "left-slanting".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "left-slanting".

left-slanting

The teacher wrote a left-slanting note on the chalkboard.

Adjective
  1. chữ viết ngả về phía sau, ngả về phía tay trái

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự