backhand

/'bækhænd/
danh từ
  1. (thể dục,thể thao) ve, quả trái
  2. chữ viết ngả về tay trái

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "backhand"

backhand
The tennis player hits a powerful backhand across the court.