leftist

/'leftist/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Người theo chủ nghĩa cánh tả, người thuộc phái tả: Một người ủng hộ các nguyên tắc chính trị cánh tả, thường liên quan đến việc ủng hộ sự bình đẳng xã hội, cải cách tiến bộ, vai trò can thiệp của chính phủ vào nền kinh tế.
  2. Tính từ:

    • (Thuộc) cánh tả, (thuộc) phái tả: Miêu tả các tư tưởng, chính sách, tổ chức hoặc cá nhân liên quan đến phe cánh tả trong chính trị.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • He is a committed leftist who advocates for workers' rights. (Anh ấy một người cánh tả kiên định, người vận động cho quyền của công nhân.)
    • The protest was organized by leftists and environmental groups. (Cuộc biểu tình được tổ chức bởi những người cánh tả các nhóm môi trường.)
  • Tính từ:

    • She holds leftist views on healthcare and education. ( ấy quan điểm cánh tả về chăm sóc sức khỏe giáo dục.)
    • The party adopted a more leftist economic policy. (Đảng đó đã thông qua một chính sách kinh tế mang tính cánh tả hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "leftist ideology": hệ tư tưởng cánh tả.

    • The book analyzes various forms of leftist ideology throughout history. (Cuốn sách phân tích các hình thức hệ tư tưởng cánh tả xuyên suốt lịch sử.)
  • "leftist movement": phong trào cánh tả.

    • The new leftist movement gained popularity among young voters. (Phong trào cánh tả mới đã giành được sự ủng hộ trong giới cử tri trẻ.)
Biến thể từ gần giống
  • Leftism (danh từ): chủ nghĩa cánh tả, hệ tư tưởng chính trị cánh tả.

    • His philosophy is rooted in democratic leftism. (Triết của ông ấy bắt nguồn từ chủ nghĩa cánh tả dân chủ.)
  • Left-wing (tính từ/danh từ): cánh tả (thường dùng như một thuật ngữ rộng hơn, có thể bao hàm "leftist").

    • The left-wing coalition proposed the new law. (Liên minh cánh tả đã đề xuất luật mới.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Progressive (người theo chủ nghĩa cấp tiến), liberal (người tự do, tùy ngữ cảnh), socialist (người xã hội chủ nghĩa).
  • Tính từ: Progressive (cấp tiến), liberal (tự do), socialist (xã hội chủ nghĩa).
Lưu ý về cách dùng
  • Từ "leftist" thường được dùng trong ngữ cảnh chính trị, học thuật báo chí. có thể mang sắc thái trung lập hoặc có thể mang tính mô tả, tùy thuộc vào ngữ cảnh người nói.
  • Trong một số ngữ cảnh, từ này có thể được dùng với ý nghĩa chỉ trích bởi những người quan điểm đối lập.
danh từ
  1. (chính trị) người phái tả
tính từ
  1. (chính trị) (thuộc) phái tả

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "leftist"