delegacy

/'deligəsi/
Học thuật
Thân thiện
delegacy

A university sends a delegacy to an international conference.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phái đoàn, đoàn đại biểu: Một nhóm người được chọn để đại diện cho một tổ chức, cơ quan hoặc nhóm người khác tại một sự kiện hoặc cuộc họp.
    • Sự ủy quyền, sự ủy nhiệm: Hành động trao quyền hạn hoặc trách nhiệm cho một người hoặc một nhóm người để hành động thay mặt mình.
    • Quyền hạn của người đại biểu: Phạm vi thẩm quyền được trao cho một đại biểu hoặc đại diện.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • A delegacy from the university attended the international conference. (Một phái đoàn từ trường đại học đã tham dự hội nghị quốc tế.)
    • The board approved the delegacy of authority to the regional manager. (Hội đồng đã phê chuẩn việc ủy quyền cho giám đốc khu vực.)
    • His delegacy was limited to negotiating the initial terms. (Quyền hạn đại biểu của ông ấy bị giới hạn trong việc đàm phán các điều khoản ban đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "within one's delegacy": trong phạm vi quyền hạn được ủy nhiệm.
    • The ambassador acted well within her delegacy. (Nữ đại sứ đã hành động hoàn toàn trong phạm vi quyền hạn được ủy nhiệm của .)
Biến thể từ gần giống
  • Delegate (n): Đại biểu, người được ủy quyền.
    • Each country sent one delegate to the summit. (Mỗi quốc gia cử một đại biểu đến hội nghị thượng đỉnh.)
  • Delegate (v): Ủy quyền, ủy thác.
    • A good manager knows how to delegate tasks effectively. (Một nhà quản lý giỏi biết cách ủy thác công việc hiệu quả.)
  • Delegation (n): Phái đoàn (nghĩa tương tự "delegacy"); sự ủy quyền.
    • The trade delegation visited several factories. (Phái đoàn thương mại đã thăm nhiều nhà máy.)
Từ đồng nghĩa
  • Commission: Sự ủy nhiệm, ủy ban.
  • Deputation: Phái đoàn, nhóm đại biểu được cử đi.
  • Mandate: Sự ủy nhiệm, quyền được ủy nhiệm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "delegacy" danh từ, không phrasal verb trực tiếp. Các phrasal verb thường liên quan đến động từ "delegate").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "delegacy").

delegacy

A university sends a delegacy to an international conference.

danh từ
  1. phái đoàn, đoàn đại biểu
  2. sự uỷ quyền, sự uỷ nhiệm
  3. quyền hạn (của người) đại biểu