localization
/,loukəlai'zeiʃn/
Học thuậtThân thiện
The neurologist points to the localization of the motor cortex on a brain diagram.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự địa phương hóa: Quá trình điều chỉnh một sản phẩm, dịch vụ hoặc nội dung để phù hợp với ngôn ngữ, văn hóa, thị hiếu và các yếu tố đặc thù của một thị trường hoặc khu vực cụ thể.
- Sự xác định vị trí, sự định vị: Hành động xác định vị trí chính xác của một vật thể hoặc một sự kiện trong không gian.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The localization of the software included translating the interface and adapting date formats. (Việc địa phương hóa phần mềm bao gồm dịch giao diện và điều chỉnh định dạng ngày tháng.)
- The localization of the sound was difficult because of the echo in the hall. (Việc xác định vị trí của âm thanh rất khó khăn vì tiếng vang trong hội trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong kinh doanh và công nghệ: Thường đề cập đến việc thích ứng sản phẩm cho thị trường địa phương, vượt ra ngoài dịch thuật đơn thuần để bao gồm cả yếu tố văn hóa, pháp lý và kỹ thuật.
- Successful localization considers local customs, currencies, and color symbolism. (Sự địa phương hóa thành công phải xem xét phong tục địa phương, tiền tệ và biểu tượng màu sắc.)
Trong y sinh học: Chỉ việc xác định vị trí cụ thể của một gen, protein hoặc chức năng trong cơ thể.
- The study focused on the cellular localization of the protein. (Nghiên cứu tập trung vào việc định vị tế bào của protein.)
Biến thể và từ gần giống
Localize (động từ): Địa phương hóa; xác định vị trí.
- The company plans to localize its marketing campaign for Southeast Asia. (Công ty dự định địa phương hóa chiến dịch tiếp thị cho khu vực Đông Nam Á.)
Local (tính từ): Thuộc về địa phương, cục bộ.
- Locale (danh từ): Địa điểm, hiện trường (nơi một sự kiện xảy ra).
Từ đồng nghĩa
- Adaptation: Sự thích nghi, điều chỉnh (nghĩa địa phương hóa).
- Positioning: Sự định vị (nghĩa xác định vị trí).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến trực tiếp hình thành từ "localization")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "localization")
The neurologist points to the localization of the motor cortex on a brain diagram.
danh từ
- sự hạn định vào một nơi, sự hạn định vào một địa phương
- sự địa phương hoá
- sự xác định vị trí, sự định vị