legist
/'li:dʤist/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhà luật học: Một học giả chuyên sâu về luật pháp, người nghiên cứu và có kiến thức uyên thâm về các hệ thống pháp luật, lý thuyết pháp lý.
- Người giỏi luật, người thông luật pháp: Một người có sự hiểu biết sâu rộng và thành thạo về luật pháp, thường được công nhận về chuyên môn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The ancient Roman legist Gaius wrote influential texts on Roman law. (Nhà luật học La Mã cổ đại Gaius đã viết những văn bản có ảnh hưởng về luật La Mã.)
- He consulted a renowned legist to understand the complexities of the case. (Anh ấy đã tham vấn một người thông luật nổi tiếng để hiểu rõ những phức tạp của vụ án.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này thường được dùng trong văn cảnh học thuật, lịch sử pháp luật hoặc để chỉ những chuyên gia luật có uy tín lớn, hơn là trong ngữ cảnh pháp lý hàng ngày hiện đại (nơi từ "lawyer" (luật sư) hoặc "jurist" (nhà nghiên cứu pháp lý) phổ biến hơn).
Biến thể và từ gần giống
- Legal (adj): thuộc về luật pháp, hợp pháp.
- She sought legal advice. (Cô ấy tìm kiếm lời khuyên pháp lý.)
- Legislation (n): sự lập pháp, đạo luật.
- New legislation was passed by parliament. (Quốc hội đã thông qua đạo luật mới.)
- Jurist (n): nhà nghiên cứu pháp lý, luật gia (từ đồng nghĩa gần, phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại).
Từ đồng nghĩa
- Jurist: luật gia, nhà nghiên cứu pháp lý.
- Legal scholar: học giả luật.
- Expert in law: chuyên gia về luật.
danh từ
- nhà luật học; người giỏi luật, người thông luật pháp