leisurely

/'leʤəli/
Học thuật
Thân thiện
leisurely

She took a leisurely stroll through the park.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Thong thả, nhàn nhã, không vội vàng: Mô tả một hành động, tốc độ hoặc cách thức được thực hiện một cách chậm rãi, thoải mái, không bị thúc ép bởi thời gian.
    • Rảnh rỗi, rỗi rãi: Mô tả một khoảng thời gian hoặc hoạt động đủ thời gian, không bận rộn.
  2. Phó từ:

    • Một cách thong thả, một cách nhàn nhã: Mô tả cách thức một hành động được thực hiện với tốc độ chậm thoải mái.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • We took a leisurely stroll along the beach. (Chúng tôi đi dạo một cách thong thả dọc theo bãi biển.)
    • He enjoys a leisurely breakfast every Sunday. (Anh ấy thưởng thức một bữa sáng nhàn nhã vào mỗi Chủ nhật.)
    • The town has a leisurely pace of life. (Thị trấn một nhịp sống thong thả.)
  • Phó từ:

    • She walked leisurely through the park, enjoying the sunshine. ( ấy đi bộ một cách thong thả qua công viên, tận hưởng ánh nắng.)
    • We drove leisurely along the coastal road. (Chúng tôi lái xe một cách thong dong dọc theo con đường ven biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "at a leisurely pace": với một tốc độ thong thả, không vội.

    • The project is progressing at a leisurely pace. (Dự án đang tiến triển với một tốc độ thong thả.)
  • "leisurely manner": cách thức nhàn nhã, ung dung.

    • He answered all questions in a very leisurely manner. (Anh ấy trả lời tất cả câu hỏi một cách rất ung dung.)
Biến thể từ gần giống
  • Leisure (n): thời gian rảnh rỗi, sự nhàn hạ.

    • What do you do in your leisure time? (Bạn làm gì trong thời gian rảnh rỗi?)
  • Leisured (adj): nhiều thời gian rảnh, nhàn hạ (thường dùng để mô tả một tầng lớp xã hội).

    • The leisured class enjoys many privileges. (Tầng lớp nhàn hạ được hưởng nhiều đặc quyền.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ/Phó từ: Unhurried (không vội vàng), relaxed (thư giãn), easygoing (thoải mái), slow (chậm rãi).
  • Tính từ: Idle (rảnh rỗi), laid-back (thư thái).
Từ trái nghĩa
  • Tính từ/Phó từ: Hurried (vội vã), rushed (hối hả), hasty (vội vàng), frantic (cuống quýt).
leisurely

She took a leisurely stroll through the park.

tính từ
  1. rỗi rãi, rảnh rang; thong thả, thong dong, ung dung, nhàn nhã
  2. làm trong lúc rảnh rang; làm ung dung
phó từ
  1. nhàn nhã; thong thả, thong dong, ung dung

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự