leisurely

/'leʤəli/
tính từ
  1. rỗi rãi, rảnh rang; thong thả, thong dong, ung dung, nhàn nhã
  2. làm trong lúc rảnh rang; làm ung dung
phó từ
  1. nhàn nhã; thong thả, thong dong, ung dung

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

leisurely
She took a leisurely stroll through the park.