unhurried

/'ʌn'hʌrid/
Học thuật
Thân thiện
unhurried

She took an unhurried walk through the park.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thong thả, không vội vàng: Chỉ trạng thái hoặc hành động được thực hiện một cách chậm rãi, chủ ý, không gấp gáp hay hối hả.
    • Điềm tĩnh, bình thản: Chỉ thái độ hoặc cách ứng xử bình tĩnh, không bị áp lực thời gian chi phối.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She walked at an unhurried pace. ( ấy bước đi với tốc độ thong thả.)
    • His unhurried manner made everyone feel more relaxed. (Cách điềm tĩnh, không vội vàng của anh ấy khiến mọi người cảm thấy thư giãn hơn.)
    • We enjoyed an unhurried lunch by the lake. (Chúng tôi thưởng thức một bữa trưa thong thả bên hồ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in an unhurried fashion/manner": một cách thong thả, không vội vàng.
    • He explained the problem in an unhurried manner. (Anh ấy giải thích vấn đề một cách thong thả.)
  • "unhurried and steady": thong thả ổn định.
    • The project progressed at an unhurried and steady pace. (Dự án tiến triển với tốc độ thong thả ổn định.)
Biến thể từ gần giống
  • Unhurriedly (trạng từ): một cách thong thả, không vội vàng.
    • She spoke unhurriedly. ( ấy nói chuyện một cách thong thả.)
Từ đồng nghĩa
  • Leisurely: thong thả, nhàn nhã.
  • Relaxed: thư giãn, thoải mái.
  • Measured: chừng mực, đều đặn.
  • Deliberate: chủ ý, thận trọng.
Từ trái nghĩa
  • Hurried: vội vàng, hối hả.
  • Rushed: gấp gáp, vội vã.
  • Hasty: vội vã, hấp tấp.
unhurried

She took an unhurried walk through the park.

tính từ
  1. thong thả, không vội vàng