lemonlike

Học thuật
Thân thiện
lemonlike

The chef squeezes a lemonlike fruit over a bowl of fresh salad to add a sour flavor.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • vị chua giống như chanh: Mô tả hương vị hoặc tính chất chua tương tự như quả chanh.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The dressing had a sharp, lemonlike tang. (Nước sốt vị chua sắc, giống như chanh.)
    • This herbal tea has a pleasantly lemonlike flavor without any actual lemon. (Loại trà thảo mộc này hương vị chua dễ chịu giống chanh không hề chanh thật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng để mô tả mùi hương: Có thể dùng để mô tả mùi thơm chua, tươi mát giống chanh.
    • The cleaner leaves a fresh, lemonlike scent in the air. (Nước tẩy rửa để lại mùi hương tươi mát giống chanh trong không khí.)
Biến thể từ gần giống
  • Lemony (adj): vị hoặc mùi của chanh. (Đây từ phổ biến tự nhiên hơn "lemonlike").
    • The cake had a lemony frosting. (Chiếc bánh lớp kem phủ vị chanh.)
Từ đồng nghĩa
  • Citrusy (adj): vị hoặc mùi của trái cây họ cam quýt (chanh, cam, bưởi).
  • Tart (adj): Chua, chua gắt (có thể dùng cho nhiều loại quả, không chỉ chanh).
  • Sour (adj): Chua (nghĩa rộng phổ biến nhất).
lemonlike

The chef squeezes a lemonlike fruit over a bowl of fresh salad to add a sour flavor.

Adjective
  1. vị chua giống như chanh

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự