lemony

/'leməni/
Học thuật
Thân thiện
lemony

The baker added a lemony glaze to the fresh cake.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • vị chanh, mùi chanh: Mô tả hương vị hoặc mùi thơm đặc trưng, chua nhẹ tươi mát giống như quả chanh.
    • màu vàng nhạt giống chanh: (Ít phổ biến hơn) Mô tả một màu vàng tươi sáng, nhạt, gợi nhớ đến màu vỏ hoặc nước chanh.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The cake has a wonderfully lemony flavor. (Chiếc bánh này hương vị chanh tuyệt vời.)
    • I love the lemony scent of this cleaning product. (Tôi thích mùi hương chanh của sản phẩm tẩy rửa này.)
    • She wore a dress in a soft, lemony yellow. ( ấy mặc một chiếc váy màu vàng chanh nhạt dịu dàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lemony fresh": tươi mát như chanh (thường dùng trong quảng cáo các sản phẩm vệ sinh hoặc nước hoa).

    • This detergent leaves your clothes smelling lemony fresh. (Bột giặt này khiến quần áo của bạn mùi thơm tươi mát như chanh.)
  • "lemony tang": vị chua the the, hăng hăng đặc trưng của chanh.

    • The sauce is perfect with its lemony tang. (Nước sốt thật hoàn hảo với vị chua the đặc trưng của chanh.)
Biến thể từ gần giống
  • Lemon (n): quả chanh.
  • Lemonade (n): nước chanh.
  • Lemon-scented (adj): hương chanh (một dạng kết hợp từ, nhấn mạnh mùi hương).
  • Citrusy (adj): vị/hương cam quýt (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả chanh).
Từ đồng nghĩa
  • Citrusy: vị/hương cam quýt.
  • Tangy: vị chua the, hăng nhẹ sảng khoái.
  • Zesty: vị thơm nồng, tươi mát từ vỏ cam chanh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "lemony")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "lemony")

lemony

The baker added a lemony glaze to the fresh cake.

tính từ
  1. vị chanh, chất chanh

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống