lemonwood

lemonwood

A carpenter selects a piece of lemonwood to carve a fishing rod.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây gỗ chanh: "lemonwood" chỉ một loại cây thường xanhNam Phi, gỗ cứng bền.
    • Gỗ của cây gỗ chanh: "lemonwood" cũng dùng để chỉ loại gỗ cứng đàn hồi từ cây này, thường được dùng để làm cung cần câu .
dụ sử dụng
  • Cây gỗ chanh:

    • The lemonwood is native to South Africa and can grow quite tall. (Cây gỗ chanh nguồn gốc từ Nam Phi có thể cao khá lớn.)
  • Gỗ của cây gỗ chanh:

    • The bow was crafted from high-quality lemonwood, making it both flexible and strong. (Chiếc cung được chế tác từ gỗ chanh chất lượng cao, khiến vừa linh hoạt vừa chắc chắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lemonwood tree": cụm từ chỉ riêng cây gỗ chanh.

    • The lemonwood tree produces a hard, durable timber valued by craftsmen. (Cây gỗ chanh tạo ra loại gỗ cứng, bền được các thợ thủ công đánh giá cao.)
  • "lemonwood bow": cung làm từ gỗ chanh.

    • Traditional archers often prefer lemonwood bows for their resilience. (Các cung thủ truyền thống thường ưa chuộng cung gỗ chanh độ đàn hồi của chúng.)
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể phổ biến: "lemonwood" chủ yếu một danh từ ghép, không dạng tính từ hay động từ liên quan trực tiếp. Tuy nhiên, có thể thấy trong các cụm như "lemonwood tree" "lemonwood timber".
Từ đồng nghĩa
  • Hardwood: gỗ cứng (nói chung, nhưng không đặc hiệu cho gỗ chanh).
  • Bow wood: gỗ làm cung (một loại gỗ đặc tính tương tự, nhưng không phải từ đồng nghĩa chính xác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp: "lemonwood" danh từ chỉ vật thể, không dạng động từ ghép.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến: "lemonwood" không xuất hiện trong các thành ngữ tiếng Anh thông dụng.

Từ chứa "lemonwood"