laminate

/'læmineit/
Học thuật
Thân thiện
laminate

The worker applies a laminate to the new kitchen countertop.

Định nghĩa
  1. Động từ:

    • Cán mỏng, dát mỏng: Hành động ép hoặc dán nhiều lớp vật liệu mỏng lại với nhau để tạo thành một vật liệu tổng hợp chắc chắn hơn.
    • Phủ một lớp bảo vệ: Bao phủ một bề mặt (thường giấy hoặc gỗ) bằng một lớp nhựa trong suốt, cứng để bảo vệ.
  2. Danh từ:

    • Vật liệu nhiều lớp: Một vật liệu được tạo ra bằng cách kết dính hai hoặc nhiều lớp mỏng lại với nhau.
dụ sử dụng
  • Động từ:

    • They will laminate the sheets of plastic together to make a stronger board. (Họ sẽ cán mỏng các tấm nhựa lại với nhau để tạo thành một tấm ván chắc chắn hơn.)
    • I need to laminate this important document to prevent it from tearing. (Tôi cần phủ lớp bảo vệ cho tài liệu quan trọng này để không bị rách.)
  • Danh từ:

    • The countertop is made of a durable laminate. (Mặt bàn bếp được làm từ một loại vật liệu nhiều lớp bền bỉ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Laminate flooring": Sàn nhà nhiều lớp, thường lớp bề mặt hình ảnh gỗ hoặc đá được phủ một lớp nhựa cứng bảo vệ.
    • Laminate flooring is popular because it is easy to clean and install. (Sàn nhà nhiều lớp phổ biến dễ lau chùi lắp đặt.)
Biến thể từ gần giống
  • Lamination (danh từ): Quá trình cán mỏng, dát mỏng; hoặc lớp phủ bảo vệ.
    • The lamination on this card makes it waterproof. (Lớp phủ bảo vệ trên chiếc thẻ này khiến không thấm nước.)
  • Laminated (tính từ): Đã được cán mỏng, đã được phủ lớp bảo vệ.
    • Please show your laminated ID card. (Vui lòng trình thẻ căn cước đã được ép nhựa của bạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Động từ: Bond (kết dính), overlay (phủ lên), veneer (dán lớp veneer).
  • Danh từ: Composite (vật liệu composite), layered material (vật liệu nhiều lớp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không cụm động từ phổ biến.)

Thành ngữ liên quan

(Từ này không thành ngữ phổ biến.)

laminate

The worker applies a laminate to the new kitchen countertop.

động từ
  1. cán mỏng, dát mỏng

Từ chứa "laminate"

Từ có nhắc đến "laminate"