lending

/'lendiɳ/
Học thuật
Thân thiện
lending

The librarian is lending a book to a student.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự cho vay, sự cho mượn: Hành động cung cấp tiền hoặc tài sản cho ai đó với kỳ vọng sẽ được hoàn trả lại sau một thời gian.
    • Hoạt động cho vay: Lĩnh vực hoặc hoạt động kinh doanh liên quan đến việc cung cấp các khoản vay.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The bank is engaged in the lending of money to small businesses. (Ngân hàng tham gia vào hoạt động cho vay tiền cho các doanh nghiệp nhỏ.)
    • His lending of the book to me was very kind. (Việc anh ấy cho tôi mượn cuốn sách thật tử tế.)
    • Strict rules govern bank lending. (Các quy định nghiêm ngặt chi phối hoạt động cho vay của ngân hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "consumer lending": cho vay tiêu dùng.

    • The company specializes in consumer lending. (Công ty chuyên về lĩnh vực cho vay tiêu dùng.)
  • "peer-to-peer lending": cho vay ngang hàng.

    • Peer-to-peer lending platforms connect borrowers directly with individual lenders. (Các nền tảng cho vay ngang hàng kết nối người đi vay trực tiếp với các cá nhân cho vay.)
Biến thể từ gần giống
  • Lend (động từ): cho vay, cho mượn.

    • Can you lend me your pen? (Bạn có thể cho tôi mượn cây bút của bạn không?)
  • Lender (danh từ): người cho vay, tổ chức tín dụng.

    • The lender requires collateral for the loan. (Bên cho vay yêu cầu tài sản thế chấp cho khoản vay.)
Từ đồng nghĩa
  • Loaning: sự cho vay mượn.
  • Advancing: sự ứng trước (tiền).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ "lending". Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc "lend").

Thành ngữ liên quan
  • "Lending a hand": giúp đỡ, hỗ trợ (xuất phát từ động từ "lend").
    • Thank you for lending a hand with the moving. (Cảm ơn bạn đã giúp một tay trong việc chuyển nhà.)
lending

The librarian is lending a book to a student.

danh từ
  1. sự cho vay, sự cho mượn

Từ gần giống

Từ chứa "lending"