landing

/'lændiɳ/
Học thuật
Thân thiện
landing

The airplane makes a smooth landing on the runway.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự hạ cánh: Hành động một máy bay hoặc phương tiện bay chạm xuống mặt đất hoặc một bề mặt khác sau khi bay.
    • Sự đổ bộ, sự cập bến: Hành động một con tàu hoặc thuyền di chuyển vào dừng lạibờ.
    • Chiếu nghỉ, đầu cầu thang: Một khu vực bằng phẳngđầu hoặc giữa một đoạn cầu thang.
    • Bến, nơi đổ: Một cấu trúc hoặc địa điểm nơi thuyền, tàu có thể cập bến để đón hoặc trả người, hàng hóa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The pilot announced our landing would be in ten minutes. (Phi công thông báo việc hạ cánh của chúng tôi sẽ diễn ra trong mười phút nữa.)
    • The boat's landing was delayed due to rough seas. (Việc cập bến của con thuyền bị trì hoãn do biển động.)
    • She waited for me on the landing between the two floors. ( ấy đợi tôichiếu nghỉ giữa hai tầng.)
    • The goods were unloaded at the main landing. (Hàng hóa được dỡ xuốngbến chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To make a landing": Thực hiện một cuộc hạ cánh hoặc đổ bộ.

    • The spacecraft successfully made a landing on the moon. (Tàu vũ trụ đã thực hiện thành công một cuộc hạ cánh trên mặt trăng.)
  • "A soft/hard landing": Một cuộc hạ cánh nhẹ nhàng/mạnh mẽ (cũng có thể dùng trong kinh tế với nghĩa bóng).

    • The economy is hoping for a soft landing after the period of rapid growth. (Nền kinh tế đang hy vọng một hạ cánh mềm sau thời kỳ tăng trưởng nóng.)
Biến thể từ gần giống
  • Land (động từ): Hạ cánh, đổ bộ, cập bến.

    • The plane will land at 8 PM. (Máy bay sẽ hạ cánh lúc 8 giờ tối.)
  • Landing gear (danh từ): Bộ phận hạ cánh (của máy bay).

    • The landing gear was deployed before touchdown. (Bộ phận hạ cánh đã được hạ xuống trước khi chạm đất.)
Từ đồng nghĩa
  • Touchdown (n): Sự chạm đất, hạ cánh (thường dùng cho máy bay).
  • Docking (n): Sự cập bến (thường dùng cho tàu thuyền).
  • Platform (n): Chiếu nghỉ, sàn (nghĩa liên quan đến cầu thang).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "landing" danh từ, không phrasal verb trực tiếp. Các cụm từ thường liên quan đến động từ "land"). - Land on one's feet: (Thành ngữ) Ứng phó thành công với một tình huống khó khăn, gặp may mắn sau một thất bại. - Even after losing his job, he landed on his feet with a better position. (Ngay cả sau khi mất việc, anh ấy đã gặp may với một vị trí tốt hơn.)

Thành ngữ liên quan
  • A crash landing: Một cuộc hạ cánh khẩn cấp, không theo kế hoạch thông thường, thường gây hư hại.
    • The engine failure forced the pilot to perform a crash landing in a field. (Động cơ hỏng buộc phi công phải thực hiện một cuộc hạ cánh khẩn cấp trên một cánh đồng.)
landing

The airplane makes a smooth landing on the runway.

danh từ
  1. sự đổ bộ, sự ghé vào bờ (tàu biển, thuyền ); sự hạ cánh (máy bay)
  2. bến, nơi đổ
  3. đầu cầu thang