lenten
/'lentən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về Mùa Chay: Liên quan đến Mùa Chay, một mùa lễ kéo dài 40 ngày trong Kitô giáo trước Lễ Phục Sinh, thường đặc trưng bởi sự ăn chay, cầu nguyện và sám hối.
- Thanh đạm, khắc khổ: Mang tính chất đơn giản, tiết chế, hoặc thiếu thốn, phản ánh tinh thần của Mùa Chay.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The church held a special lenten service every Friday. (Nhà thờ tổ chức một buổi lễ Mùa Chay đặc biệt vào mỗi thứ Sáu.)
- They observed a lenten diet, avoiding meat and rich foods. (Họ tuân thủ chế độ ăn thanh đạm, tránh thịt và thức ăn nhiều dầu mỡ.)
- The room had a lenten appearance, with bare walls and simple furniture. (Căn phòng có vẻ ngoài khắc khổ, với tường trống và đồ đạc đơn giản.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Lenten fare": Thức ăn chay, thức ăn đạm bạc (thường dùng trong Mùa Chay).
- The monastery is known for its simple lenten fare. (Tu viện nổi tiếng với thức ăn chay đơn giản của mình.)
"Lenten face": Bộ mặt rầu rĩ, buồn bã (nghĩa ẩn dụ, ít dùng).
- He wore a lenten face after hearing the bad news. (Anh ta có một bộ mặt rầu rĩ sau khi nghe tin xấu.)
Biến thể và từ gần giống
- Lent (Danh từ): Mùa Chay.
- Many Christians give up something for Lent. (Nhiều tín đồ Cơ đốc từ bỏ một thứ gì đó trong Mùa Chay.)
Từ đồng nghĩa
- Austere: Khắc khổ, khổ hạnh.
- Ascetic: Khổ hạnh, khắc kỷ.
- Sparse: Thưa thớt, đơn sơ.
- Somber: Ảm đạm, u buồn (khi nói về không khí hoặc màu sắc).
Thành ngữ liên quan
- "As gloomy as a lenten sky": (Thành ngữ so sánh, ít phổ biến) Buồn tẻ, ảm đạm như bầu trời trong Mùa Chay (ám chỉ thời tiết u ám).
- His mood was as gloomy as a lenten sky. (Tâm trạng anh ấy buồn tẻ như bầu trời mùa chay.)
tính từ
- (thuộc) tuần chay; dùng trong tuần chay
- lenten colourmàu tang, màu xám xịt ảm đạm
- a lenten facebộ mặt rầu rĩ
- chay, đạm bạc
- lenten farecơm chay