linden

/'lindən/ Cách viết khác : (lime-tree) /'laimtri:/
danh từ
  1. (thực vật học) cây đoan

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

linden
A linden tree stands in the middle of a small park.