lentil

/'lentil/
Học thuật
Thân thiện
lentil

A cook adds lentils to a simmering pot of soup.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đậu lăng: Một loại hạt nhỏ, dẹt, hình tròn, thuộc họ đậu, thường được sử dụng làm thực phẩm, đặc biệt trong các món súp hầm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She made a delicious soup with red lentils. ( ấy đã nấu một món súp ngon với đậu lăng đỏ.)
    • Lentils are a good source of protein and fiber. (Đậu lăng một nguồn cung cấp protein chất tốt.)
    • We need to buy some lentils for the curry. (Chúng ta cần mua một ít đậu lăng để nấu ri.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lentil" trong ngữ cảnh nông nghiệp/thực vật học: Có thể chỉ cây đậu lăng ().
    • The lentil is a bushy annual plant. (Cây đậu lăng một loại cây thân bụi hàng năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Lentil plant (n): Cây đậu lăng.
  • Lentil seed (n): Hạt đậu lăng.
Từ đồng nghĩa
  • Pulse (n): Hạt đậu khô (một nhóm chung bao gồm đậu lăng, đậu xanh, đậu ...).
  • Legume (n): Cây họ đậu; hạt đậu (nghĩa rộng hơn).
lentil

A cook adds lentils to a simmering pot of soup.

danh từ
  1. (thực vật học) đậu lăng

Từ gần giống