lentil
/'lentil/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đậu lăng: Một loại hạt nhỏ, dẹt, hình tròn, thuộc họ đậu, thường được sử dụng làm thực phẩm, đặc biệt là trong các món súp và hầm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She made a delicious soup with red lentils. (Cô ấy đã nấu một món súp ngon với đậu lăng đỏ.)
- Lentils are a good source of protein and fiber. (Đậu lăng là một nguồn cung cấp protein và chất xơ tốt.)
- We need to buy some lentils for the curry. (Chúng ta cần mua một ít đậu lăng để nấu cà ri.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "lentil" trong ngữ cảnh nông nghiệp/thực vật học: Có thể chỉ cây đậu lăng ().
- The lentil is a bushy annual plant. (Cây đậu lăng là một loại cây thân bụi hàng năm.)
Biến thể và từ gần giống
- Lentil plant (n): Cây đậu lăng.
- Lentil seed (n): Hạt đậu lăng.
Từ đồng nghĩa
- Pulse (n): Hạt đậu khô (một nhóm chung bao gồm đậu lăng, đậu xanh, đậu gà...).
- Legume (n): Cây họ đậu; hạt đậu (nghĩa rộng hơn).
danh từ
- (thực vật học) đậu lăng