lintel

/'lintl/
Học thuật
Thân thiện
lintel

A builder carefully positions the new stone lintel above the front door.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Kiến trúc):
    • Lanhtô, rầm đỡ: Một thanh ngang (thường bằng gỗ, đá, tông hoặc kim loại) được đặt phía trên nằm ngang qua phần đỉnh của một ô cửa (cửa ra vào hoặc cửa sổ) để chịu tải trọng phân bổ trọng lượng của tường phía trên xuống hai bên trụ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The ancient stone lintel above the doorway was beautifully carved. (Lanhtô bằng đá cổ phía trên ô cửa được chạm khắc rất đẹp.)
    • They replaced the old wooden lintel with a steel one for better support. (Họ đã thay thế lanhtô gỗ bằng một cái bằng thép để sự đỡ tốt hơn.)
    • The weight of the wall is transferred through the lintel to the sides of the opening. (Trọng lượng của bức tường được truyền qua lanhtô xuống hai bên của ô mở.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lintel course": Một lớp (hàng) gạch hoặc đá đặc biệt trong một bức tường, hoạt động như một dải lanhtô liên tục phía trên một loạt các ô cửa.
    • The building's facade is distinguished by a decorative brick lintel course. (Mặt tiền của tòa nhà được phân biệt bởi một dải lanhtô gạch trang trí.)
Biến thể từ gần giống
  • Header (n - Kiến trúc): Trong một số ngữ cảnh xây dựng, đặc biệt với gạch hoặc khối xây, "header" có thể chức năng tương tự như một lanhtô, một viên gạch/khối được đặt ngang để phân phối tải trọng.
  • Beam (n): Dầm, - Một thanh ngang nói chung để chịu tải, có thể nhiều công dụng rộng hơn lanhtô.
  • Arch (n): Vòm, cuốn - Một cấu trúc cong thay thế cho lanhtô phẳng để chịu tải phía trên một khoảng mở.
Từ đồng nghĩa
  • Superstructure (n - trong ngữ cảnh cửa): Phần kết cấu bên trên (ít phổ biến hơn).
  • Crosspiece (n): Thanh ngang (nghĩa chung, không chuyên ngành).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "lintel".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "lintel".

lintel

A builder carefully positions the new stone lintel above the front door.

danh từ
  1. (kiến trúc) lanhtô, rầm đỡ (cửa sổ hay cửa ra vào)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống