leptarrhena

leptarrhena

A single leptarrhena plant grows among the mossy rocks near a stream.

Định nghĩa

Leptarrhena một danh từ trong tiếng Anh, dùng để chỉ một chi thực vật thuộc họ Saxifrage (họ Cầm). Chi này chỉ một loài duy nhất, thường được gọi là "leatherleaf saxifrage" (cây cầm da).

dụ sử dụng
  • (Chi Leptarrhena nguồn gốc từ Bắc Mỹ.)
  • (Leptarrhena pyrolifolia loài duy nhất trong chi Leptarrhena.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh thực vật học: "Leptarrhena" thường được dùng trong các bài viết khoa học, danh lục thực vật hoặc sách hướng dẫn về hệ thực vật.
    • The classification of Leptarrhena has been revised based on molecular data. (Việc phân loại chi Leptarrhena đã được sửa đổi dựa trên dữ liệu phân tử.)
Biến thể từ gần giống
  • Leatherleaf saxifrage (danh từ): tên thông thường của loài duy nhất trong chi .
    • Leatherleaf saxifrage is found in moist alpine areas. (Cây cầm da được tìm thấycác khu vực núi cao ẩm ướt.)
Từ đồng nghĩa
  • Leptarrhena pyrolifolia: tên khoa học đầy đủ của loài duy nhất trong chi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm từ (phrasal verbs) liên quan đến "leptarrhena" đây thuật ngữ thực vật học chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đến "leptarrhena".