lepus

lepus

A hare, or lepus, bounds across a moonlit field beneath a starry sky.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chi thỏ rừng: "Lepus" tên khoa học của một chi trong họ Thỏ (Leporidae), bao gồm các loài thỏ rừng. Đây chi điển hình của họ này.
    • Chòm sao Thỏ: "Lepus" cũng tên của một chòm sao nhỏbán cầu nam, nằm gần chòm sao Orion Columba.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The genus Lepus includes hares, which are known for their long ears and fast running. (Chi Lepus bao gồm các loài thỏ rừng, được biết đến với đôi tai dài khả năng chạy nhanh.)
    • Lepus is a faint constellation that is best seen in winter. (Chòm sao Lepus một chòm sao mờ, có thể nhìn thấy nhất vào mùa đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lepus" trong sinh học: Thường được dùng trong danh pháp khoa học để phân loại các loài thỏ rừng.

    • The European hare (Lepus europaeus) is a common species in this genus. (Thỏ rừng châu Âu (Lepus europaeus) một loài phổ biến trong chi này.)
  • "Lepus" trong thiên văn học: Được sử dụng để chỉ chòm sao cụ thể.

    • The star Arneb is the brightest in the constellation Lepus. (Ngôi sao Arneb ngôi sao sáng nhất trong chòm sao Lepus.)
Biến thể từ gần giống
  • Leporid (danh từ): Động vật thuộc họ Thỏ (Leporidae), bao gồm cả thỏ rừng thỏ nhà.

    • Rabbits and hares are both leporids. (Thỏ nhà thỏ rừng đều động vật thuộc họ Thỏ.)
  • Leporine (tính từ): Thuộc về thỏ hoặc thỏ rừng.

    • The leporine features include long ears and a short tail. (Các đặc điểm của thỏ bao gồm tai dài đuôi ngắn.)
Từ đồng nghĩa
  • Hare: thỏ rừng (cụ thể hơn, chỉ loài trong chi Lepus).
  • Jackrabbit: thỏ rừng Bắc Mỹ (một loài trong chi Lepus).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "Lepus" đây danh từ khoa học.

Thành ngữ liên quan
  • "As mad as a March hare": điên như thỏ rừng tháng Ba (ám chỉ hành vi kỳ quặc hoặc điên rồ, bắt nguồn từ tập tính của thỏ rừng trong mùa sinh sản).
    • He was running around the yard as mad as a March hare. (Anh ta chạy quanh sân như điên như thỏ rừng tháng Ba.)