lessor

/le'sɔ:/
Học thuật
Thân thiện
lessor

The lessor signed the lease agreement with the new tenant.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người cho thuê tài sản theo hợp đồng: Chỉ một cá nhân hoặc tổ chức (thường chủ sở hữu) cấp quyền sử dụng tài sản (như nhà, đất, thiết bị) cho người khác trong một khoảng thời gian nhất định thông qua một hợp đồng thuê (lease), để đổi lấy một khoản tiền thuê (rent).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The lessor is responsible for major repairs to the building. (Người cho thuê chịu trách nhiệm sửa chữa lớn cho tòa nhà.)
    • According to the contract, the lessor must give 60 days' notice before increasing the rent. (Theo hợp đồng, bên cho thuê phải thông báo trước 60 ngày trước khi tăng tiền thuê.)
    • The lessor and the tenant signed a five-year lease for the office space. (Bên cho thuê người thuê đã hợp đồng thuê năm năm cho không gian văn phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lessor's obligations": nghĩa vụ của bên cho thuê, thường được quy định trong hợp đồng thuê.

    • The lessor's obligations include maintaining the common areas of the property. (Nghĩa vụ của bên cho thuê bao gồm việc bảo trì các khu vực chung của tài sản.)
  • "Lessor's consent": sự đồng ý của bên cho thuê, thường được yêu cầu trước khi người thuê thực hiện một số thay đổi.

    • You need the lessor's consent before subletting the apartment. (Bạn cần sự đồng ý của bên cho thuê trước khi cho thuê lại căn hộ.)
Biến thể từ gần giống
  • Lessee (n): người đi thuê, người thuê tài sản theo hợp đồng. Đây từ đối lập trực tiếp với "lessor".

    • The lessee is responsible for paying utility bills. (Người thuê chịu trách nhiệm thanh toán hóa đơn tiện ích.)
  • Lease (n/v): hợp đồng thuê / cho thuê theo hợp đồng.

    • They signed a two-year lease for the car. (Họ đã hợp đồng thuê xe hai năm.)
  • Landlord (n): chủ nhà, chủ cho thuê (nhà, căn hộ). Từ này thông dụng hơn trong đời sống hàng ngày, trong khi "lessor" mang tính pháp trang trọng hơn.

Từ đồng nghĩa
  • Leaser (n): người cho thuê (ít phổ biến hơn "lessor").
  • Rentor (n): người cho thuê (cách dùng ít phổ biến, "lessor" thuật ngữ chuẩn trong hợp đồng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng "lessor" danh từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "lessor".)

lessor

The lessor signed the lease agreement with the new tenant.

danh từ
  1. chủ cho thuê theo hợp đồng (nhà, đất)

Từ gần giống

Từ chứa "lessor"