lesser
/'lesə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Nhỏ hơn, bé hơn, ít hơn (về mức độ, tầm quan trọng, số lượng hoặc giá trị): "Lesser" là dạng so sánh hơn của "little", dùng để chỉ một cái gì đó có quy mô, tầm quan trọng hoặc số lượng thấp hơn so với một cái khác.
- Thứ yếu, kém quan trọng hơn: Dùng để mô tả thứ có tầm quan trọng, địa vị hoặc ảnh hưởng thấp hơn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He chose the lesser of two evils. (Anh ấy đã chọn cái ít tệ hơn trong hai cái xấu.)
- She is a lesser-known author compared to her famous sister. (Cô ấy là một tác giả ít được biết đến hơn so với người chị nổi tiếng.)
- The company focused on the lesser expenses first. (Công ty tập trung vào những khoản chi phí nhỏ hơn trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the lesser of two evils": cái ít tệ hơn trong hai cái xấu; sự lựa chọn giữa hai điều đều không mong muốn nhưng một cái ít tệ hại hơn.
- Voting for him felt like choosing the lesser of two evils. (Bầu cho anh ta có cảm giác như chọn cái ít tệ hơn trong hai cái xấu.)
"to a lesser extent/degree": ở mức độ thấp hơn, ít hơn.
- This policy will also affect small businesses, but to a lesser degree. (Chính sách này cũng sẽ ảnh hưởng đến các doanh nghiệp nhỏ, nhưng ở mức độ thấp hơn.)
Biến thể và từ gần giống
Less (adv/adj): ít hơn, nhỏ hơn (thường dùng với danh từ không đếm được).
- I have less money than you. (Tôi có ít tiền hơn bạn.)
Least (adj/adv): ít nhất, nhỏ nhất (dạng so sánh nhất).
- This is the least expensive option. (Đây là lựa chọn ít tốn kém nhất.)
Từ đồng nghĩa
- Inferior: thấp kém hơn, kém chất lượng hơn.
- Minor: nhỏ hơn, thứ yếu, không quan trọng bằng.
- Secondary: thứ cấp, thứ yếu.
Từ trái nghĩa
- Greater: lớn hơn, quan trọng hơn.
- Major: chính, lớn, quan trọng hơn.
tính từ, cấp so sánh của little
- nhỏ hơn, bé hơn, ít hơn