lesser

/'lesə/
tính từ, cấp so sánh của little
  1. nhỏ hơn, hơn, ít hơn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

lesser
The lesser anteater searches for insects in the forest.