letterer

letterer

A letterer carefully paints a sign for the new bakery.

Định nghĩa

Danh từ: Người vẽ chữ, người chữ. "Letterer" chỉ một người chuyên vẽ hoặc các chữ cái, đặc biệt trong lĩnh vực thiết kế đồ họa, truyện tranh, hoặc biển hiệu. Họ một loại họa sĩ chuyên về chữ.

dụ sử dụng
  • (Nhà xuất bản truyện tranh đã thuê một người vẽ chữ tài năng để làm cho các bong bóng hội thoại trông đẹp mắt.)
  • (Một người vẽ chữ giỏi biết cách cân bằng kích thước kiểu chữ để dễ đọc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "In the publishing industry, a letterer often works closely with the illustrator." (Trong ngành xuất bản, người vẽ chữ thường làm việc chặt chẽ với họa sĩ minh họa.)
  • "The letterer's job is not just to write words but to make them visually appealing." (Công việc của người vẽ chữ không chỉ viết từ còn làm cho chúng hấp dẫn về mặt thị giác.)
Biến thể từ gần giống
  • Lettering (danh từ): Nghệ thuật vẽ chữ, hành động vẽ chữ.
    • The lettering on the poster was done by a professional. (Phần vẽ chữ trên tấm áp phích được thực hiện bởi một chuyên gia.)
  • Letter (danh từ): Chữ cái, thư từ.
    • Each letter in the alphabet has its own shape. (Mỗi chữ cái trong bảng chữ cái hình dạng riêng.)
  • Calligrapher (danh từ): Người viết chữ đẹp (gần giống nhưng thường dùng bút lông hoặc bút mực tay).
Từ đồng nghĩa
  • Painter of letters: Họa sĩ vẽ chữ (mô tả trực tiếp nghề nghiệp).
  • Type designer: Nhà thiết kế kiểu chữ (chuyên thiết kế phông chữ, khác với người vẽ chữ thủ công).
Các cụm từ liên quan
  • Comic book letterer: Người vẽ chữ trong truyện tranh.
    • A comic book letterer must ensure that all speech bubbles are clear and aligned. (Người vẽ chữ truyện tranh phải đảm bảo rằng tất cả các bong bóng hội thoại đều rõ ràng căn chỉnh đúng.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "letterer". Tuy nhiên, cụm từ "put letters on paper" (đặt chữ lên giấy) có thể dùng để mô tả công việc của họ một cách đơn giản.

Từ gần giống