literary

/'litərəli/
Học thuật
Thân thiện
literary

She used a literary style in her formal letter.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) văn chương, (thuộc) văn học: Liên quan đến tác phẩm văn học, đặc biệt những tác phẩm giá trị nghệ thuật cao, như tiểu thuyết, thơ, kịch.
    • tính chất văn chương, tính chất văn học: Mang phong cách, đặc điểm hoặc chất lượng của văn học; sử dụng ngôn ngữ một cách trau chuốt, nghệ thuật, khác với lối nói hoặc viết thông thường hàng ngày.
    • Am hiểu về văn học: kiến thức sâu rộng về văn học.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She has a deep interest in literary works from the 19th century. ( ấy hứng thú sâu sắc với các tác phẩm văn học từ thế kỷ 19.)
    • His writing is very literary, full of complex metaphors and allusions. (Văn phong của anh ấy rất tính văn chương, đầy ắp những phép ẩn dụ điển tích phức tạp.)
    • The professor is a literary man who has published many critical essays. (Vị giáo sư một nhà văn đã xuất bản nhiều tiểu luận phê bình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "literary criticism": phê bình văn học.

    • She is studying literary criticism at university. ( ấy đang học phê bình văn họctrường đại học.)
  • "literary style": phong cách văn chương.

    • The author's literary style is known for its poetic beauty. (Phong cách văn chương của tác giả được biết đến với vẻ đẹp thi ca.)
  • "literary device": biện pháp tu từ, thủ pháp văn học.

    • Irony is a common literary device used in satire. (Phép châm biếm một biện pháp tu từ phổ biến được dùng trong thể loại châm biếm.)
Biến thể từ gần giống
  • Literate (adj): biết đọc biết viết; có học thức, am hiểu về một lĩnh vực nào đó.

    • A literate population is essential for a country's development. (Một dân số biết chữ điều cần thiết cho sự phát triển của một quốc gia.)
  • Literature (n): văn học, tác phẩm văn học; tài liệu về một chủ đề.

    • English literature includes works by Shakespeare and Dickens. (Văn học Anh bao gồm các tác phẩm của Shakespeare Dickens.)
Từ đồng nghĩa
  • Bookish: mang tính sách vở, thích đọc sách.
  • Scholarly: tính học thuật, uyên bác.
  • Formal: trang trọng, chính thức (về phong cách ngôn ngữ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verbs phổ biến.)

Thành ngữ liên quan

(Từ này không thành ngữ phổ biến.)

literary

She used a literary style in her formal letter.

tính từ
  1. (thuộc) văn chương, (thuộc) văn học, tính chất văn chương, tính chất văn học
    • a literary man
      nhà văn

Idioms

  • literary property
    bản quyền tác giả; sách thuộc bản quyền tác giả