litterer
Định nghĩa
Danh từ: Người xả rác bừa bãi, người vứt rác ra nơi công cộng.
Ví dụ sử dụng
- (Hội đồng thành phố đang cố gắng bắt những người xả rác bừa bãi và phạt họ.)
- (Một người xả rác đã để lại lon rỗng và vỏ bọc trên ghế công viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be a habitual litterer": là người thường xuyên xả rác.
- He is a habitual litterer who never uses trash bins. (Anh ta là một người xả rác thường xuyên, không bao giờ dùng thùng rác.)
Biến thể và từ gần giống
- Litter (n): rác bừa bãi.
- The streets were full of litter after the festival. (Các con phố đầy rác sau lễ hội.)
- Litter (v): xả rác.
- Please do not litter in public places. (Xin đừng xả rác ở nơi công cộng.)
- Littering (n): hành động xả rác.
- Littering is illegal and can result in a fine. (Xả rác là bất hợp pháp và có thể bị phạt.)
Từ đồng nghĩa
- Trash dropper: người vứt rác (không chính thức).
- Rubbish dumper: người đổ rác bừa bãi (thường dùng trong văn nói).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Litter up: làm bừa bộn bằng rác.
- Tourists often litter up the beaches during summer. (Khách du lịch thường xả rác làm bừa bộn các bãi biển vào mùa hè.)
Thành ngữ liên quan
- A litterer's paradise: nơi mà việc xả rác diễn ra phổ biến (nghĩa bóng).
- The abandoned lot became a litterer's paradise. (Khu đất bỏ hoang trở thành thiên đường cho những kẻ xả rác.)