lettrage

Học thuật
Thân thiện
lettrage

Un enfant apprend le lettrage en traçant des lettres sur une feuille.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự đánh dấu bằng chữ: Hành động ghi, viết hoặc in chữ lên một bề mặt để xác định, mô tả hoặc trang trí.
    • Kiểu chữ, cách trình bày chữ viết: Cách thức thể hiện, bố cục phong cách của các con chữ trong một thiết kế hoặc văn bản.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le lettrage sur cette ancienne carte est magnifique. (Sự đánh dấu bằng chữ trên tấm bản đồ cổ này thật tuyệt đẹp.)
    • Le graphiste a travaillé sur le lettrage du nouveau logo. (Nhà thiết kế đồ họa đã làm việc trên kiểu chữ của logo mới.)
    • Un lettrage clair est essentiel pour la signalétique. (Một cách đánh dấu bằng chữ rõ ràngđiều cần thiết cho hệ thống chỉ dẫn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong lĩnh vực thiết kế đồ họa hoặc truyện tranh, "lettrage" thường chỉ công việc vẽ chữ (hand-lettering) hoặc lựa chọn kiểu chữ cho lời thoại, tiêu đề.
    • Le lettrage des bulles dans cette bande dessinée est très expressif. (Cách viết chữ trong các khung thoại của cuốn truyện tranh này rất biểu cảm.)
Biến thể từ gần giống
  • Lettré (adj): Có học thức, uyên bác (về văn chương).
  • Lettre (n.f): Chữ cái; thư.
  • Lettering (n.m, từ mượn tiếng Anh): Thường dùng thay thế cho "lettrage" trong ngữ cảnh thiết kế, chỉ nghệ thuật vẽ chữ.
Từ đồng nghĩa
  • Inscription (n.f): Chữ khắc, dòng chữ.
  • Calligraphie (n.f): Nghệ thuật viết chữ đẹp (thường nhấn mạnh tính thẩm mỹ nét bút).
  • Typographie (n.f): Nghệ thuật sắp chữ, in ấn (liên quan đến việc sử dụng các phông chữ có sẵn).
lettrage

Un enfant apprend le lettrage en traçant des lettres sur une feuille.

danh từ giống đực
  1. sự đánh dấu bằng chữ

Từ gần giống