léthargie

Học thuật
Thân thiện
léthargie

Une personne souffrant de léthargie reste allongée dans son lit toute la journée.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Y học) Chứng ngủ lịm: Trạng thái ngủ sâu bất thường, khó đánh thức, thường do bệnhhoặc tổn thương gây ra.
    • Sự bơ phờ, sự uể oải: Trạng thái mệt mỏi, thiếu sinh khí không hứng thú hoạt động, cả về thể chất lẫn tinh thần.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le patient est tombé dans une léthargie profonde après l'accident. (Bệnh nhân rơi vào tình trạng ngủ lịm sâu sau tai nạn.)
    • La chaleur de l'été provoque une certaine léthargie chez beaucoup de gens. (Cái nóng mùa hè gây ra một sự uể oải nào đónhiều người.)
    • Sortir de sa léthargie matinale pour aller travailler est parfois difficile. (Thoát khỏi sự bơ phờ buổi sáng để đi làm đôi khi thật khó khăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tomber dans la léthargie": Rơi vào trạng thái ngủ lịm hoặc trạng thái thờ ơ, bất động.

    • La société semble tomber dans une léthargie inquiétante. (Xã hội dường như đang rơi vào một sự trì trệ đáng lo ngại.)
  • "Sortir de sa léthargie": Thoát khỏi trạng thái uể oải, bắt đầu hoạt động trở lại.

    • L'équipe doit sortir de sa léthargie pour gagner le match. (Đội bóng phải thoát khỏi sự ì ạch của mình để thắng trận đấu.)
Biến thể từ gần giống
  • Léthargique (tính từ): thuộc về chứng ngủ lịm; tính chất uể oải, bơ phờ.

    • Un sommeil léthargique (Một giấc ngủ li bì)
    • Un regard léthargique (Một cái nhìn thiếu sinh khí)
  • Léthargiquement (trạng từ): một cách uể oải, lờ đờ.

    • Il a répondu léthargiquement à ma question. (Anh ấy đã trả lời câu hỏi của tôi một cách lờ đờ.)
Từ đồng nghĩa
  • Torpeur (danh từ giống cái): sự tê liệt, sự trì trệ, sự uể oải.
  • Engourdissement (danh từ giống đực): sự mỏi, sự trì trệ.
  • Apathie (danh từ giống cái): sự thờ ơ, sự lãnh đạm (nhấn mạnh đến mặt tinh thần).
Thành ngữ liên quan
  • Être plongé dans la léthargie: Bị chìm đắm trong sự uể oải/ngủ lịm.

    • Depuis son échec, il est plongé dans une léthargie totale. (Kể từ khi thất bại, anh ta chìm đắm trong một sự bơ phờ hoàn toàn.)
  • Secouer sa léthargie: Lắc mình khỏi sự uể oải, tỉnh dậy khỏi trạng thái ì ạch.

    • Il est temps de secouer notre léthargie et d'agir ! (Đã đến lúc phải lắc mình khỏi sự trì trệ hành động!)
léthargie

Une personne souffrant de léthargie reste allongée dans son lit toute la journée.

danh từ giống cái
  1. (y học) chứng ngủ lịm
  2. sự bơ phờ, sự uể oải

Từ trái nghĩa

Từ gần giống