litharge

Học thuật
Thân thiện
litharge

La litharge est utilisée dans la fabrication de certains types de verre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Chì monoxit, litac: Một hợp chất hóa học vô cơ, là oxit của chì (II), có công thức PbO. một chất bột màu vàng hoặc đỏ, được sử dụng trong sản xuất thủy tinh, gốm sứ một số loại chất dẻo.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La litharge est utilisée dans la fabrication du cristal. (Litac được sử dụng trong sản xuất pha lê.)
    • Ce procédé chimique produit de la litharge comme sous-produit. (Quy trình hóa học này tạo ra chì monoxit như một sản phẩm phụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • En chimie industrielle: Trong hóa học công nghiệp, "litharge" thường được đề cập như một chất trung gian hoặc chất phụ gia.
    • La litharge sert de fondant dans les émaux céramiques. (Chì monoxit đóng vai trò chất trợ chảy trong men gốm.)
Biến thể từ gần giống
  • Oxyde de plomb(II): Oxit chì (II) (cách gọi khoa học khác).
  • Monoxyde de plomb: Monoxit chì (cách gọi khoa học khác).
Từ đồng nghĩa
  • Oxyde plombeux: Oxit chì (tên gọi , ít dùng hơn).
litharge

La litharge est utilisée dans la fabrication de certains types de verre.

danh từ giống cái
  1. (hóa học) chì monoxit, litac

Từ gần giống