lettrine

danh từ giống cái (ngành in)
  1. chữ đầu chương, chữ đầu mục (thường to hơn chữ khác)
  2. bộ chữ đình trang (ở trong từ điển, để giúp tìm từ muốn tra)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

lettrine
Une lettrine ornée marque le début du chapitre dans un vieux manuscrit.