lettrine
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Chữ đầu chương, chữ đầu mục: Trong ngành in ấn, đây là một chữ cái đầu tiên của một chương hoặc một đoạn văn, thường được trình bày với kích thước lớn hơn và trang trí công phu hơn so với các chữ còn lại trong văn bản.
- Bộ chữ đình trang: Trong từ điển hoặc sách tra cứu, đây là một từ hoặc nhóm từ in đậm, thường đặt ở đầu một mục từ hoặc phần, giúp người đọc dễ dàng định vị và tìm kiếm thông tin.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Le manuscrit médiéval est orné de belles lettrines. (Bản thảo thời Trung Cổ được trang trí bằng những chữ đầu chương đẹp.)
- Cherchez le mot dans le dictionnaire en suivant la lettrine. (Hãy tra từ trong từ điển bằng cách theo dõi bộ chữ đình trang.)
Các cách sử dụng nâng cao
"lettrine historiée": chữ đầu chương có hình minh họa (thường là một cảnh hoặc nhân vật).
- Cette lettrine historiée représente un chevalier. (Chữ đầu chương có hình minh họa này mô tả một hiệp sĩ.)
"lettrine ornée": chữ đầu chương được trang trí (với các họa tiết hoa văn).
- Le début du psaume est marqué par une lettrine ornée. (Đầu bài thánh ca được đánh dấu bằng một chữ đầu chương có trang trí.)
Biến thể và từ gần giống
Lettré (adj): có học thức, uyên bác (chỉ người).
- C'est un homme très lettré. (Ông ấy là một người đàn ông rất có học thức.)
Lettre (n.f): chữ cái; thư.
- Écris une lettre à ton ami. (Hãy viết một bức thư cho bạn của con.)
Từ đồng nghĩa
- Initiale (n.f): chữ cái đầu, chữ viết hoa đầu dòng (thường ít trang trí hơn 'lettrine').
- Titrage (n.m): phần tiêu đề, cách trình bày tiêu đề (có thể bao gồm cả hiệu ứng typography).
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ 'lettrine')
danh từ giống cái (ngành in)
- chữ đầu chương, chữ đầu mục (thường to hơn chữ khác)
- bộ chữ đình trang (ở trong từ điển, để giúp tìm từ muốn tra)