litorne
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Động vật học) Chim sáo tro: Một loài chim thuộc họ sáo, có bộ lông màu xám tro, thường sống thành đàn và có tiếng kêu đặc trưng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- On peut entendre le cri de la litorne dans la campagne. (Có thể nghe thấy tiếng kêu của chim sáo tro ở vùng nông thôn.)
- Une grande volée de litornes s'est posée sur le champ. (Một đàn lớn chim sáo tro đã đậu xuống cánh đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Essaim de litornes": Đàn chim sáo tro.
- L'essaim de litornes obscurcissait presque le ciel. (Đàn chim sáo tro gần như làm tối cả bầu trời.)
Biến thể và từ gần giống
- Étourneau sansonnet (n.m): Chim sáo đá, một loài chim cùng họ nhưng khác loài.
- Grive litorne (n.f): Tên gọi khác đầy đủ hơn của loài chim này, nhấn mạnh thuộc chi "Grive" (hoét).
Từ đồng nghĩa
- Grive litorne: Tên khoa học đầy đủ.
- Turdus pilaris: Tên khoa học Latin của loài chim này.
danh từ giống cái
- (động vật học) chim sáo tro