litorne

Học thuật
Thân thiện
litorne

Une litorne se perche sur une branche d'arbre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Động vật học) Chim sáo tro: Một loài chim thuộc họ sáo, bộ lông màu xám tro, thường sống thành đàn tiếng kêu đặc trưng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • On peut entendre le cri de la litorne dans la campagne. (Có thể nghe thấy tiếng kêu của chim sáo trovùng nông thôn.)
    • Une grande volée de litornes s'est posée sur le champ. (Một đàn lớn chim sáo tro đã đậu xuống cánh đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Essaim de litornes": Đàn chim sáo tro.
    • L'essaim de litornes obscurcissait presque le ciel. (Đàn chim sáo tro gần như làm tối cả bầu trời.)
Biến thể từ gần giống
  • Étourneau sansonnet (n.m): Chim sáo đá, một loài chim cùng họ nhưng khác loài.
  • Grive litorne (n.f): Tên gọi khác đầy đủ hơn của loài chim này, nhấn mạnh thuộc chi "Grive" (hoét).
Từ đồng nghĩa
  • Grive litorne: Tên khoa học đầy đủ.
  • Turdus pilaris: Tên khoa học Latin của loài chim này.
litorne

Une litorne se perche sur une branche d'arbre.

danh từ giống cái
  1. (động vật học) chim sáo tro

Từ gần giống