lutrin
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Giá để sách thánh ca: Một đồ vật bằng gỗ hoặc kim loại, thường có hình dạng như một chiếc bàn nhỏ có mặt nghiêng, được sử dụng trong nhà thờ để đặt sách thánh ca hoặc kinh thánh cho người hát lễ hoặc người đọc kinh.
- Chỗ hát lễ: Khu vực cụ thể trong nhà thờ, thường gần bàn thờ, nơi đặt giá sách và là nơi các ca đoàn hoặc người hát lễ thực hiện phần hát trong thánh lễ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le prêtre a posé le livre de chants sur le lutrin. (Linh mục đã đặt cuốn sách thánh ca lên giá.)
- Les choristes se sont rassemblés autour du lutrin. (Các thành viên ca đoàn đã tập trung xung quanh chỗ hát lễ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être placé au lutrin": Được xếp vào vị trí hát lễ hoặc đọc kinh chính thức.
- Pour sa belle voix, il a été placé au lutrin. (Vì có giọng hát hay, anh ấy đã được xếp vào vị trí ở chỗ hát lễ.)
Biến thể và từ gần giống
- Pupitre (n.m): Giá để bản nhạc (dùng phổ biến hơn trong âm nhạc thế tục, như cho nhạc công).
- Ambôn (n.m): Bục giảng kinh, một cấu trúc kiến trúc tương tự nhưng thường cao và cố định trong nhà thờ cổ.
Từ đồng nghĩa
- Pupitre d'église: Giá sách nhà thờ.
- Support de livre liturgique: Giá đỡ sách phụng vụ.
Thành ngữ liên quan
- Être ferme comme un lutrin: (Nghĩa bóng, ít dùng) Cứng nhắc, không lay chuyển, giống như một chiếc giá sách cố định.
- Dans ses opinions, il est ferme comme un lutrin. (Về quan điểm của mình, anh ta cứng nhắc không lay chuyển.)
danh từ giống đực (tôn giáo)
- giá (để) kinh hát lễ
- chỗ hát lễ