leveling

leveling

The construction crew is leveling the ground for a new park.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự làm cho bằng phẳng, san bằng: "leveling" chỉ hành động hoặc quá trình làm cho một bề mặt trở nên phẳng, đều, hoặc ngang bằng. Thường được dùng trong xây dựng, nông nghiệp, hoặc địa hình.
    • Sự làm cho đồng đều, cân bằng: Trong ngữ cảnh trừu tượng, "leveling" có nghĩa làm cho mọi thứ trở nên công bằng, ngang hàng, hoặc không sự chênh lệch.
    • Sự phá hủy hoàn toàn (một tòa nhà): "leveling" cũng có thể chỉ việc san phẳng một công trình kiến trúc xuống mặt đất, thường do phá dỡ hoặc thiên tai.
  2. Động từ (dạng hiện tại phân từ của "level"):

    • Đang san bằng, đang làm phẳng: Hành động đang diễn ra để tạo bề mặt phẳng.
    • Đang làm cho đồng đều: Hành động đang diễn ra để cân bằng hoặc xóa bỏ sự khác biệt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The leveling of the ground took two days. (Việc san bằng mặt đất mất hai ngày.)
    • Social leveling is a goal of many progressive policies. (Sự làm chohội đồng đều mục tiêu của nhiều chính sách tiến bộ.)
    • The leveling of the old factory was completed yesterday. (Việc san phẳng nhà máy đã hoàn thành hôm qua.)
  • Động từ (dạng hiện tại phân từ):

    • They are leveling the field for the new soccer pitch. (Họ đang san bằng cánh đồng để làm sân bóng đá mới.)
    • The government is leveling opportunities for all citizens. (Chính phủ đang làm cho cơ hội trở nên đồng đều cho mọi công dân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Leveling up": nâng cấp, cải thiện lên một mức độ cao hơn (thường dùng trong trò chơi điện tử hoặc phát triển kỹ năng).

    • After many hours of practice, he finally achieved leveling up in his language skills. (Sau nhiều giờ luyện tập, cuối cùng anh ấy đã đạt được sự nâng cấp trong kỹ năng ngôn ngữ của mình.)
  • "Leveling down": hạ thấp, làm giảm xuống mức thấp hơn.

    • The new policy risks leveling down the quality of education. (Chính sách mới nguy làm giảm chất lượng giáo dục.)
Biến thể từ gần giống
  • Level (động từ, danh từ): mức độ, cấp độ; làm phẳng.
    • Please level the table before placing the vase. (Làm ơn làm phẳng cái bàn trước khi đặt bình hoa.)
  • Leveler (danh từ): dụng cụ san bằng; người ủng hộ sự bình đẳng.
    • A spirit level is a common leveler used in construction. (Một ống thủy bình dụng cụ san bằng phổ biến trong xây dựng.)
Từ đồng nghĩa
  • Smoothing: làm mịn, làm phẳng.
  • Equalizing: làm cân bằng, đồng đều.
  • Flattening: làm phẳng, san bằng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Level off: ổn định, không tăng hoặc giảm nữa.
    • The price of oil leveled off after the initial spike. (Giá dầu ổn định sau đợt tăng đột biến ban đầu.)
  • Level with: nói thẳng, thành thật với ai đó.
    • I need to level with you about the project's delays. (Tôi cần nói thẳng với bạn về sự chậm trễ của dự án.)
Thành ngữ liên quan
  • Level playing field: sân chơi bình đẳng, môi trường cạnh tranh công bằng.
    • New regulations aim to create a level playing field for all businesses. (Các quy định mới nhằm tạo ra một sân chơi bình đẳng cho mọi doanh nghiệp.)

Từ gần giống