lifelong
/'laiflɔɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Suốt đời, kéo dài trong suốt cuộc đời: Dùng để mô tả một tình trạng, mối quan hệ, hoặc hoạt động nào đó bắt đầu từ một thời điểm và tiếp tục cho đến hết cuộc đời của một người.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- They were lifelong friends. (Họ là những người bạn suốt đời.)
- He has a lifelong passion for learning. (Anh ấy có niềm đam mê học tập suốt đời.)
- She made a lifelong commitment to the cause. (Cô ấy đã có một cam kết suốt đời với sự nghiệp đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Lifelong learning": Học tập suốt đời (thường dùng như một khái niệm giáo dục).
- The university promotes the concept of lifelong learning. (Trường đại học thúc đẩy khái niệm học tập suốt đời.)
"A lifelong habit": Một thói quen suốt đời.
- Drinking tea in the morning was his lifelong habit. (Uống trà vào buổi sáng là thói quen suốt đời của ông ấy.)
Biến thể và từ gần giống
Lifetime (danh từ): Khoảng thời gian suốt cuộc đời.
- A lifetime of experience. (Một đời kinh nghiệm.)
Life-long (tính từ): Cách viết khác có dấu gạch ngang của "lifelong", cùng nghĩa.
Từ đồng nghĩa
- Lasting a lifetime: Kéo dài cả đời.
- Enduring: Lâu dài, bền vững.
- Permanent: Vĩnh viễn, lâu dài.