levelling
/'levliɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự làm bằng phẳng, sự san bằng: Hành động làm cho một bề mặt trở nên phẳng, ngang bằng hoặc đồng đều.
- Sự làm cho ngang nhau; sự xoá bỏ mọi sự chênh lệch xã hội, sự làm cho bình đẳng: Hành động hoặc quá trình giảm bớt hoặc loại bỏ sự khác biệt, đặc biệt là trong địa vị, cơ hội hoặc điều kiện xã hội.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The levelling of the ground is necessary before building the house. (Việc san bằng mặt đất là cần thiết trước khi xây nhà.)
- The government's policy aims at the levelling of educational opportunities for all children. (Chính sách của chính phủ nhằm mục tiêu san bằng cơ hội giáo dục cho mọi trẻ em.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Social levelling": Sự san bằng xã hội, thường đề cập đến việc giảm khoảng cách giữa các tầng lớp.
- The revolution brought about a period of intense social levelling. (Cuộc cách mạng đã mang lại một giai đoạn san bằng xã hội sâu sắc.)
"Levelling off" (danh từ): Sự ổn định, sự chững lại sau một giai đoạn tăng hoặc giảm.
- We are seeing a levelling off in the number of new cases. (Chúng ta đang chứng kiến sự chững lại về số ca mắc mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Level (động từ): San bằng, làm cho phẳng; (trong một số ngữ cảnh) chỉ trích thẳng thừng.
- Level (danh từ): Mức độ, trình độ; bề mặt phẳng.
- Leveler (danh từ): Người hoặc yếu tố có tác dụng san bằng, làm cho mọi người ngang hàng nhau.
Từ đồng nghĩa
- Flattening: Làm phẳng ra.
- Equalization: Sự làm cho bằng nhau, sự bình đẳng hóa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Lưu ý: 'Levelling' là danh từ, không có phrasal verb trực tiếp. Các cụm từ dưới đây liên quan đến động từ gốc 'level') - Level out: Trở nên ổn định, phẳng ra. - The road levels out after this steep hill. (Con đường trở nên bằng phẳng sau ngọn đồi dốc này.)
- Level with someone: Thành thật, nói thẳng với ai.
- I need to level with you about the project's difficulties. (Tôi cần phải nói thẳng với anh về những khó khăn của dự án.)
Thành ngữ liên quan
- A levelling experience: Một trải nghiệm khiến mọi người trở nên bình đẳng, không còn sự khác biệt về địa vị.
- Being stuck in the elevator was a great levelling experience for the CEO and the intern. (Bị kẹt trong thang máy là một trải nghiệm san bằng tuyệt vời cho CEO và thực tập sinh.)
danh từ
- sự làm bằng phẳng, sự san bằng
- sự làm cho ngang nhau; sự xoá bỏ mọi sự chênh lệch xã hội, sự làm cho bình đẳng