livelong

/'livlɔɳ/
tính từ, (thơ ca)
  1. toàn bộ, toàn thể, trọn vẹn, trọn
    • the livelong day
      trọn ngày, suốt cả ngày

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

livelong
She spent the livelong afternoon tending her garden.