leviable
/'leviəbl/
Học thuậtThân thiện
A city government determines which properties are leviable for the annual tax.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể thu được (thuế): Dùng để mô tả một khoản thuế, phí, hoặc nghĩa vụ tài chính mà có thể được thu một cách hợp pháp và thực tế.
- Có thể tuyển được (quân): Dùng để mô tả một nhóm người (thường là nam giới trong độ tuổi quân dịch) có thể được gọi nhập ngũ hoặc tuyển dụng vào lực lượng vũ trang.
Ví dụ sử dụng
Tính từ (Nghĩa thuế):
- The new property tax is leviable on all homeowners. (Thuế tài sản mới có thể thu được từ tất cả chủ nhà.)
- These goods are not leviable for import duty. (Những hàng hóa này không thể thu thuế nhập khẩu.)
Tính từ (Nghĩa quân sự):
- All able-bodied men of a certain age were considered leviable for the army. (Tất cả đàn ông đủ sức khỏe trong một độ tuổi nhất định được coi là có thể tuyển được vào quân đội.)
Các cách sử dụng nâng cao
"leviable amount": số tiền có thể thu được.
- The leviable amount depends on your income bracket. (Số tiền có thể thu được phụ thuộc vào khung thu nhập của bạn.)
"leviable population": dân số có thể tuyển quân.
- The country's leviable population decreased after the war. (Dân số có thể tuyển quân của đất nước đã giảm sau chiến tranh.)
Biến thể và từ gần giống
Levy (động từ): đánh thuế, tuyển quân.
- The government can levy a tax on luxury goods. (Chính phủ có thể đánh thuế vào hàng hóa xa xỉ.)
- They had the authority to levy troops in times of crisis. (Họ có quyền tuyển quân trong thời kỳ khủng hoảng.)
Levy (danh từ): sự đánh thuế; khoản thuế; sự tuyển quân; quân tuyển được.
- A new levy was imposed on fuel. (Một khoản thu mới được áp đặt lên nhiên liệu.)
Từ đồng nghĩa
- Collectible (adj): có thể thu thập, có thể thu được (thường về tiền, nợ).
- Imposable (adj): có thể áp đặt, có thể đánh (thuế).
- Conscriptable (adj): có thể gọi nhập ngũ, có thể tuyển dụng (quân sự).
A city government determines which properties are leviable for the annual tax.
tính từ
- có thể thu được (thuế)
- có thể tuyển được (quân)