liveable

/'livəbl/ Cách viết khác : (liveable) /'livəbl/
tính từ
  1. có thểđược
  2. đáng sống; có thể sống được
  3. có thể cùng chung sống với, dễ chung sống với

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

liveable
The apartment is clean, bright, and very liveable.