levin

/'levin/
Học thuật
Thân thiện
levin

A levin splits the dark sky above the stormy sea.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chớp, tia chớp: Từ này dùng để chỉ ánh sáng chói lòa nhanh chóng xuất hiện trên bầu trời trong một cơn giông, thường đi kèm với sấm sét. Đây một từ cổ, chủ yếu được dùng trong thơ ca hoặc văn chương để tạo cảm giác trang trọng, cổ điển.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The sudden levin lit up the entire valley. (Tia chớp bất ngờ chiếu sáng toàn bộ thung lũng.)
    • In the poem, the levin was described as the wrath of the heavens. (Trong bài thơ, tia chớp được miêu tả như cơn thịnh nộ của bầu trời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "levin-brand": (danh từ cổ) thanh kiếm sáng chói như tia chớp, thường dùng trong văn học để von.
    • The knight drew his levin-brand, its blade gleaming. (Kỵ rút thanh kiếm sáng như chớp của mình, lưỡi kiếm lấp lánh.)
Biến thể từ gần giống
  • Lightning (n): chớp, tia chớp. Đây từ phổ biến hiện đại hơn, có nghĩa tương đương với "levin".
  • Flash (n): ánh chớp, tia sáng lóe lên nhanh.
Từ đồng nghĩa
  • Bolt of lightning: tia chớp.
  • Thunderbolt: tia sét, thường kèm theo tiếng sấm.
Lưu ý
  • "Levin" một từ rất ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại. gần như chỉ xuất hiện trong các tác phẩm thơ ca cổ điển, văn học mang tính trang trọng hoặc để tạo không khí cổ xưa. Trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn viết thông thường, từ "lightning" được dùng phổ biến hơn rất nhiều.
levin

A levin splits the dark sky above the stormy sea.

danh từ
  1. (thơ ca) chớp, tia chớp

Từ gần giống