lexical

/'leksikəl/
Học thuật
Thân thiện
lexical

Une équipe de linguistes mène des recherches lexicales sur un texte ancien.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về từ vựng, liên quan đến từ vựng: "lexical" mô tả những liên quan đến từ ngữ, vốn từ của một ngôn ngữ, hoặc các đơn vị từ vựng.
    • Thuộc về từ điển: "lexical" cũng có thể chỉ những liên quan đến việc biên soạn hoặc nội dung của từ điển.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La richesse lexicale du français est impressionnante. (Sự phong phú về từ vựng của tiếng Pháp thật ấn tượng.)
    • C'est un problème lexical, pas grammatical. (Đómột vấn đề về từ vựng, không phải ngữ pháp.)
    • Une base de données lexicale est très utile pour les traducteurs. (Một cơ sở dữ liệu từ vựng rất hữu ích cho các dịch giả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Champ lexical": Trường từ vựng (tập hợp các từ liên quan đến một chủ đề hoặc ý tưởng cụ thể).

    • Les mots "pluie", "nuage", "orage" appartiennent au champ lexical de la météo. (Các từ "mưa", "mây", "bão" thuộc trường từ vựng về thời tiết.)
  • "Unité lexicale": Đơn vị từ vựng (một từ hoặc một cụm từ cố định được coi là một đơn vị có nghĩa trong từ vựng).

    • "Pomme de terre" est considérée comme une unité lexicale en français. ("Khoai tây" được coi là một đơn vị từ vựng trong tiếng Pháp.)
Biến thể từ gần giống
  • Lexicographie (danh từ): Từ điển học, khoa học biên soạn từ điển.

    • Il est spécialisé en lexicographie. (Anh ấy chuyên về từ điển học.)
  • Lexicologue (danh từ): Nhà từ vựng học, chuyên gia nghiên cứu từ vựng.

    • Ce lexicologue a publié plusieurs ouvrages de référence. (Nhà từ vựng học này đã xuất bản nhiều công trình tham khảo.)
  • Lexique (danh từ): Từ vựng, bảng từ vựng, từ điển nhỏ.

    • Un lexique des termes techniques est fourni en annexe. (Một bảng từ vựng các thuật ngữ kỹ thuật được cung cấp trong phần phụ lục.)
Từ đồng nghĩa
  • Vocabulaire (thuộc về từ vựng).
  • Mots (liên quan đến từ ngữ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho tính từ "lexical" trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "lexical")

lexical

Une équipe de linguistes mène des recherches lexicales sur un texte ancien.

tính từ
  1. xem lexique 1
    • Recherches lexicales
      nghiên cứu từ vựng

Từ chứa "lexical"