lexis

Học thuật
Thân thiện
lexis

Une lexis est un terme simple qui désigne un concept.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Biểu đề: Trong lôgic học, "lexis" là một thuật ngữ chỉ một mệnh đề hoặc một phát biểu được đưa ra để xem xét, thảo luận hoặc chứng minh.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La l'examen de cette lexis est cruciale pour le raisonnement. (Việc xem xét biểu đề nàyrất quan trọng cho lập luận.)
    • Le philosophe a proposé une nouvelle lexis pour le débat. (Nhà triết học đã đề xuất một biểu đề mới cho cuộc tranh luận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lexis initiale": biểu đề ban đầu, tiền đề.

    • La discussion part de la lexis initiale. (Cuộc thảo luận xuất phát từ biểu đề ban đầu.)
  • "poser une lexis": đặt ra một biểu đề.

    • Il faut d'abord poser une lexis claire. (Trước tiên cần phải đặt ra một biểu đề rõ ràng.)
Biến thể từ gần giống
  • Lexique (n.m): từ vựng, thuật ngữ.
    • Le lexique de la philosophie est très riche. (Từ vựng của triết học rất phong phú.)
Từ đồng nghĩa
  • Proposition (n.f): mệnh đề, đề xuất.
  • Prémisse (n.f): tiền đề.
lexis

Une lexis est un terme simple qui désigne un concept.

danh từ giống cái
  1. (lôgic) biểu đề

Từ chứa "lexis"