lexis

Định nghĩa

Danh từ: - Từ vựng toàn bộ của một ngôn ngữ: "lexis" chỉ toàn bộ các từ trong một ngôn ngữ, bao gồm tất cả các dạng từ có nghĩa hoặc chức năng ngữ pháp. Đây một thuật ngữ học thuật dùng trong ngôn ngữ học để nói về kho từ vựng tổng thể, khác với "vocabulary" (vốn từ) thường chỉ lượng từ một cá nhân biết.

dụ sử dụng
  • (Từ vựng toàn bộ của tiếng Anh bao gồm các từ từ nhiều ngôn ngữ khác.)
  • (Các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu toàn bộ từ vựng của một ngôn ngữ để hiểu cấu trúc của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lexis" trong ngữ cảnh học thuật: Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các bài viết về ngôn ngữ học, từ điển học, hoặc giảng dạy ngôn ngữ.
    • The lexis of a language is constantly evolving. (Toàn bộ từ vựng của một ngôn ngữ không ngừng phát triển.)
Biến thể từ gần giống
  • Lexical (tính từ): thuộc về từ vựng.
    • Lexical meaning refers to the meaning of a word itself. (Nghĩa từ vựng chỉ nghĩa của bản thân từ đó.)
  • Lexicon (danh từ): từ điển hoặc kho từ vựng (thường dùng để chỉ một tập hợp từ vựng tổ chức).
    • The lexicon of a language can be divided into different domains. (Kho từ vựng của một ngôn ngữ có thể được chia thành các lĩnh vực khác nhau.)
Từ đồng nghĩa
  • Vocabulary: vốn từ, từ vựng (thường nhấn mạnh vào lượng từ được sử dụng hoặc biết đến).
  • Word stock: kho từ (một cách diễn đạt ít phổ biến hơn, đồng nghĩa với "lexis").
Các cụm từ liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verbs) liên quan đến "lexis" đây danh từ trừu tượng.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "lexis". Tuy nhiên, có thể gặp cụm từ "lexical field" (trường từ vựng) trong ngôn ngữ học, dùng để chỉ một nhóm từ liên quan về nghĩa.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

lexis
A student studies the lexis of a new language from a colorful textbook.