liếc

verb
  1. to look sidelong at; to glance
    • liếc nhìn quanh mình
      to glance around oneself to strop; to set (razor)
    • liếc dao cạo
      to set a razor

Khám phá thêm

Các từ liên quan

liếc
Cô ấy liếc nhìn đồng hồ treo tường trong lúc đang học.